benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「回復」

Cách đọc
かいふく
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Phục hồi; trạng thái xấu trở lại tốt như trước, hoặc làm cho hồi phục.

Giải thích

Dùng cho sức khỏe, thể lực, uy tín hoặc kinh tế, như hồi phục thể lực hay khôi phục niềm tin.

Ví dụ

  1. 十分に眠ったら体力が回復し、翌朝は楽に動けた。

    Sau khi ngủ đủ, thể lực của tôi hồi phục và sáng hôm sau vận động dễ dàng hơn.

  2. 観光客が戻り、地域の景気は少しずつ回復している。

    Khách du lịch quay trở lại và kinh tế địa phương đang dần phục hồi.

  3. 担当者はバックアップから、消えてしまったデータを回復した。

    Người phụ trách đã khôi phục dữ liệu bị mất từ bản sao lưu.

  4. 会社は原因を説明し、利用者からの信頼を回復しようとしている。

    Công ty đã giải thích nguyên nhân và đang cố gắng khôi phục niềm tin của người dùng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 体力が回復する

    thể lực hồi phục

  • 景気が回復する

    kinh tế phục hồi

  • 信頼を回復する

    khôi phục niềm tin

  • データを回復する

    khôi phục dữ liệu

  • 回復に向かう

    đang trên đà hồi phục

Từ dễ nhầm lẫn

回復 vs 悪化

「回復」 chỉ trạng thái đã xấu trở lại mức tốt trước đây, còn 「悪化」 chỉ sự chuyển sang mức tệ hơn; hai từ trái nghĩa. Cách dịch thay đổi theo đối tượng như thể lực, kinh tế, niềm tin hay dữ liệu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Khi trạng thái tự trở lại, đối tượng hồi phục làm chủ ngữ; khi có tác động để khôi phục, niềm tin hay dữ liệu trở thành đối tượng của hành động. Từ này không chỉ dùng cho sức khỏe mà còn cho kinh tế, quan hệ và thông tin.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「回復」の意味として最も近いものはどれですか。

  1. 体や心を休ませ、疲れを取ること。
  2. 悪くなった状態が元のよい状態に戻ること。また、戻すこと。
  3. たばこを吸うのをやめること。また、たばこを吸ってはいけないこと。
  4. 異常や問題がないか、詳しく調べること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 悪くなった状態が元のよい状態に戻ること。また、戻すこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「回復」. Từ này có nghĩa là “Phục hồi; trạng thái xấu trở lại tốt như trước, hoặc làm cho hồi phục.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3