Nghĩa
Trọng đại, nghiêm trọng; ảnh hưởng hoặc trách nhiệm lớn và rất quan trọng.
Giải thích
Dùng như tai nạn nghiêm trọng hoặc quyết định trọng đại, khi hậu quả lớn và không thể xem nhẹ.
Ví dụ
-
顧客情報の管理に重大な問題が見つかり、会社は対策を急いだ。
Một vấn đề nghiêm trọng đã được phát hiện trong việc quản lý thông tin khách hàng, nên công ty khẩn trương đưa ra biện pháp.
-
この計画を中止するかどうかは、地域の将来に関わる重大な決定だ。
Việc có dừng kế hoạch này hay không là một quyết định trọng đại liên quan đến tương lai của khu vực.
-
点検を怠れば、重大な事故につながるおそれがある。
Nếu lơ là việc kiểm tra, có nguy cơ dẫn đến tai nạn nghiêm trọng.
-
報告書から、判断を左右する重大な事実が抜けていた。
Báo cáo đã bỏ sót một sự thật quan trọng có thể ảnh hưởng lớn đến quyết định.
Cách kết hợp thường dùng
-
重大な問題
vấn đề nghiêm trọng
-
重大な事故
tai nạn nghiêm trọng
-
重大な決定
quyết định trọng đại
-
重大な責任
trách nhiệm lớn lao
-
重大な影響
ảnh hưởng nghiêm trọng
Từ dễ nhầm lẫn
重大 vs 重要
「重大」 cho biết hậu quả, ảnh hưởng hoặc trách nhiệm rất lớn và không thể xem nhẹ. 「重要」 nói rằng điều gì đó có giá trị hoặc cần được ưu tiên, nhưng không nhất thiết kéo theo hậu quả nghiêm trọng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là từ hơi trang trọng, thường bổ nghĩa cho vấn đề, tai nạn, quyết định hoặc trách nhiệm có hậu quả lớn. Tuy có cách nói 「重大に受け止める」, trong giao tiếp thông thường chủ yếu dùng mẫu 「重大な+danh từ」. Từ này không chỉ một lịch trình quan trọng hay đồ vật quý đơn thuần.
Câu hỏi luyện tập mẫu
新聞記事で読んだ文では、「影響や責任が大きく、とても重要であること」を表す語が必要です。 ヒント: 「この語な事故」「この語な決定」のように、結果が大きく軽く扱えない場合に使います 空欄に入る語として最もよいものはどれですか。
- 急速
- 国際的
- 全国的
- 重大
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 重大
Giải thích: Đáp án đúng là 「重大」. Từ này có nghĩa là “Trọng đại, nghiêm trọng; ảnh hưởng hoặc trách nhiệm lớn và rất quan trọng.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
