benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「状況」

Cách đọc
じょうきょう
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tình hình, hoàn cảnh; trạng thái hiện tại của sự việc.

Giải thích

Dùng để nói tình hình hiện tại, điều kiện xung quanh hoặc tiến độ.

Ví dụ

  1. 大雨の影響で、駅の混雑状況は一時間ごとに変わっている。

    Do ảnh hưởng của mưa lớn, tình trạng đông đúc ở nhà ga thay đổi từng giờ.

  2. 工事の進み具合を知るため、現場の状況を写真で報告してもらった。

    Để biết tiến độ thi công, tôi đã nhờ báo cáo tình hình công trường bằng ảnh.

  3. 家族の状況が変わり、来月から働く時間を短くすることにした。

    Hoàn cảnh gia đình thay đổi nên tôi quyết định giảm giờ làm từ tháng sau.

  4. 医師は検査結果だけでなく、患者の生活状況も確認した。

    Bác sĩ không chỉ xem kết quả xét nghiệm mà còn tìm hiểu tình hình sinh hoạt của bệnh nhân.

Cách kết hợp thường dùng

  • 現在の状況

    tình hình hiện tại

  • 状況を確認する

    kiểm tra tình hình

  • 状況が変わる

    hoàn cảnh thay đổi

  • 状況に応じて

    tùy theo tình huống

  • 厳しい状況にある

    đang ở trong tình thế khó khăn

Từ dễ nhầm lẫn

状況 vs 状態

Từ chính tập trung vào bức tranh tổng thể, bao gồm điều kiện xung quanh, sự việc và tiến độ. Từ so sánh tập trung vào bản thân người hoặc vật hiện đang như thế nào. Tuy nhiên, trong thực tế có những ngữ cảnh có thể dùng cả hai nên ranh giới không tuyệt đối. Cần chọn từ theo trọng tâm muốn nói và cách kết hợp thường dùng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Danh từ này dùng để nhìn tổng thể các điều kiện và diễn biến xung quanh sự việc tại một thời điểm. Nó phù hợp với nhiều chủ đề như tai nạn, công việc hay gia đình, đặc biệt khi tình hình thay đổi theo thời gian. Khi trình bày tình hình, nói cả bối cảnh và tiến độ chứ không chỉ kết quả sẽ tự nhiên hơn.

Câu hỏi luyện tập mẫu

読み方「じょうきょう」に合う表記を一つ選んでください。

  1. 目的
  2. 役割
  3. 状況
  4. 価値
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 状況

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じょうきょう」 là 「状況」. Nghĩa là “Tình hình, hoàn cảnh; trạng thái hiện tại của sự việc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3