benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「徐々に」

Cách đọc
じょじょに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.

Giải thích

Dùng khi thay đổi theo từng bước, không đột ngột; hơi trang trọng.

Ví dụ

  1. けがをした足は、毎日の運動によって徐々に動くようになった。

    Nhờ vận động hằng ngày, chân bị thương dần dần cử động lại được.

  2. 鍋のスープに調味料を少しずつ加えると、味が徐々に濃くなった。

    Khi thêm gia vị từng chút vào nồi súp, hương vị dần đậm hơn.

  3. 山頂に近づくにつれて、道の傾きが徐々に急になっていく。

    Càng đến gần đỉnh núi, độ dốc của đường càng tăng dần.

Cách kết hợp thường dùng

  • 徐々に回復する

    dần hồi phục

  • 徐々に減らす

    giảm dần

  • 徐々に慣れる

    dần quen

  • 徐々に速度を上げる

    tăng tốc dần dần

Từ dễ nhầm lẫn

徐々に vs 少しずつ

Từ chính và từ so sánh đều có thể diễn tả thay đổi hay tiến triển qua những bước nhỏ. Từ chính phù hợp cả với văn viết mô tả khách quan toàn bộ quá trình thay đổi. Từ so sánh còn có thể nhấn mạnh lượng mỗi lần ít hoặc một việc được chủ động chia nhỏ để thực hiện.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả quá trình không thay đổi lớn trong một lần mà tiến triển nhờ các thay đổi nhỏ tích lũy. Nó thường đi với những quá trình có thể quan sát theo giai đoạn như hồi phục, tăng giảm, tốc độ hoặc làm quen. Chỉ riêng từ này không cho biết thay đổi đã hoàn tất hay chưa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「徐々に」はどのような意味で使われますか。

  1. 完全ではないが、だいたいその状態に近い様子。
  2. 少しずつ時間をかけて変化する様子。
  3. そんなことは起こらないだろうという驚きや疑いを表す語。
  4. 前よりもさらに程度が強くなる様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 少しずつ時間をかけて変化する様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「徐々に」. Từ này có nghĩa là “Dần dần; thay đổi từng chút theo thời gian.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3