benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「自由席」

Cách đọc
じゆうせき
Từ loại
連語

Nghĩa

Ghế tự do; chỗ ngồi không được chỉ định, có chỗ trống thì tự chọn ngồi.

Giải thích

Đối lập với ghế chỉ định, dùng như toa ghế tự do hoặc khu vực ghế tự do.

Ví dụ

  1. 早く駅に着いたので自由席に座れた。

    Vì đến ga sớm, tôi đã có ghế ở toa tự do.

  2. 自由席が満席で、通路に立つ人もいた。

    Toa tự do kín chỗ nên có người phải đứng ở lối đi.

  3. この列車は前の二両が自由席だ。

    Hai toa đầu của chuyến tàu này là toa ghế tự do.

  4. 座席にこだわらないので自由席の切符を買った。

    Tôi không câu nệ vị trí nên mua vé ghế tự do.

Cách kết hợp thường dùng

  • 自由席に座る

    ngồi ghế tự do

  • 自由席が満席だ

    toa tự do kín chỗ

  • 自由席の切符

    vé ghế tự do

  • 自由席車両

    toa ghế tự do

  • 自由席を選ぶ

    chọn ghế tự do

Từ dễ nhầm lẫn

自由席 vs 指定席

「自由席」 chọn ghế trống theo thứ tự đến; 「指定席」 xác định vị trí khi mua vé.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「自由席」 là không đặt vị trí cụ thể mà dùng ghế trống trong toa tương ứng. Khác với 「指定席」 bảo đảm một ghế cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自由席」はどのような意味で使われますか。

  1. 人を運ぶための電車・バス・飛行機などの乗り物や仕組み。
  2. 座る場所が決められておらず、空いていれば自由に座れる席。
  3. 車・自転車・歩行者などが道路上で関係して起こる事故。
  4. あらかじめ座る場所が決められている席。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 座る場所が決められておらず、空いていれば自由に座れる席。

Giải thích: Đáp án đúng là 「自由席」. Từ này có nghĩa là “Ghế tự do; chỗ ngồi không được chỉ định, có chỗ trống thì tự chọn ngồi.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3