benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「実力」

Cách đọc
じつりょく
Từ loại
名詞

Nghĩa

Thực lực; năng lực hoặc sức mạnh thực sự đang có.

Giải thích

Dùng như nâng cao thực lực hoặc phát huy thực lực, nhấn mạnh năng lực thật chứ không phải vẻ ngoài/danh hiệu.

Ví dụ

  1. 練習試合で、若い選手が本来の実力を発揮した。

    Trong trận đấu tập, cầu thủ trẻ đã phát huy được thực lực vốn có.

  2. 彼の実力は、難しい交渉をまとめたことで認められた。

    Năng lực thực tế của anh ấy được công nhận sau khi anh ấy dàn xếp thành công cuộc đàm phán khó khăn.

  3. 一度の試験結果だけでは、実力を正確に判断できない。

    Không thể đánh giá chính xác thực lực chỉ dựa vào kết quả của một kỳ thi.

  4. 新しい仕事を任され、自分の実力を試す機会になった。

    Việc được giao công việc mới đã trở thành cơ hội để tôi thử sức mình.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実力を発揮する

    phát huy thực lực

  • 実力を試す

    thử sức

  • 実力がある

    có thực lực

  • 実力を認める

    công nhận thực lực

  • 本来の実力

    thực lực vốn có

Từ dễ nhầm lẫn

実力 vs 能力

「実力」 nhấn mạnh trình độ hoặc sức mạnh thực sự có thể thể hiện trong tình huống thực tế. 「能力」 chỉ rộng hơn năng lực làm một việc và cũng có thể nói về khả năng chưa được bộc lộ.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nói về năng lực hiện tại có thể thể hiện trong thi đấu, công việc hoặc sử dụng ngôn ngữ. Cách nói tiêu biểu là 「実力を発揮する」 và 「実力を試す」. Điểm thi là một căn cứ để biết thực lực nhưng không phải lúc nào cũng đồng nhất với thực lực.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「じつりょく」に対応する語として最もよいものはどれですか。

  1. 講義
  2. 講座
  3. 実力
  4. 単位
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 実力

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じつりょく」 là 「実力」. Nghĩa là “Thực lực; năng lực hoặc sức mạnh thực sự đang có.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3