benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「実際に」

Cách đọc
じっさいに
Từ loại
副詞

Nghĩa

Thực tế, trên thực tế; không chỉ trong suy nghĩ mà thật sự xảy ra hoặc làm.

Giải thích

Hay dùng để so sánh lý thuyết, dự đoán với thực tế, như thử làm thật hoặc thực ra khác.

Ví dụ

  1. 写真で見るより、実際に訪れた寺はずっと大きく感じられた。

    So với khi nhìn trong ảnh, ngôi chùa khi thực sự đến thăm tạo cảm giác lớn hơn nhiều.

  2. 新しい道具を実際に使ってみると、説明だけでは分からなかった利点に気づいた。

    Khi thực sự thử dùng dụng cụ mới, tôi nhận ra ưu điểm mà chỉ nghe giải thích thì không thể biết.

  3. その町で実際に起きた出来事をもとに、小説が書かれた。

    Cuốn tiểu thuyết được viết dựa trên sự việc thực sự xảy ra tại thị trấn đó.

Cách kết hợp thường dùng

  • 実際に使う

    thực sự sử dụng

  • 実際に訪れる

    thực sự đến thăm

  • 実際に起こる

    thực sự xảy ra

  • 実際に確かめる

    kiểm chứng trên thực tế

Từ dễ nhầm lẫn

実際に vs 実は

Từ chính cho biết đó không phải ý tưởng, lời giải thích hay tưởng tượng mà là hành động hoặc sự thật trong thực tế. Từ so sánh dùng khi tiết lộ tình tiết người nghe chưa biết hoặc một sự thật khác với vẻ bề ngoài. Cả hai liên quan đến thực tế nhưng có vai trò khác nhau trong câu.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi đối chiếu dự đoán, kế hoạch hoặc lời giải thích với hành động đã được thực hiện hay sự thật được xác nhận trong thực tế. Nó bổ nghĩa cho động từ trong các cách nói như thực sự thử hoặc thực sự xảy ra, và không thể thay bằng từ dùng để mở lời tiết lộ một tình tiết.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の説明に合う語を選んでください。「考えや説明だけでなく、本当に行ったり起こったりする様子」 ヒント: 「この語行ってみる」「この語は違う」のように、理論や予想と現実を比べる時によく使いま… 最も自然な語を選んでください。

  1. まさか
  2. ますます
  3. まだまだ
  4. 実際に
Xem đáp án

Đáp án đúng: 4. 実際に

Giải thích: Đáp án đúng là 「実際に」. Từ này có nghĩa là “Thực tế, trên thực tế; không chỉ trong suy nghĩ mà thật sự xảy ra hoặc làm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3