Nghĩa
Thực hiện; đưa kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định vào hành động thực tế.
Giải thích
Dùng như thực hiện kế hoạch hoặc mệnh lệnh, chỉ chuyển điều đã quyết định thành hành động cụ thể.
Ví dụ
-
十分に検討した計画を来月から実行する。
Kế hoạch đã xem xét kỹ sẽ được thực hiện từ tháng sau.
-
決めたことをすぐ実行に移した。
Tôi lập tức đưa điều đã quyết định vào thực hiện.
-
新しい方法を実行するには準備が必要だ。
Cần chuẩn bị để thực hiện phương pháp mới.
-
担当者が手順どおりに作業を実行した。
Người phụ trách thực hiện công việc đúng trình tự.
Cách kết hợp thường dùng
-
計画を実行する
thực hiện kế hoạch
-
決定を実行する
thi hành quyết định
-
実行に移す
đưa vào thực hiện
-
確実に実行する
thực hiện chắc chắn
-
実行する力
năng lực thực hiện
Từ dễ nhầm lẫn
実行 vs 実施
「実行」 nhấn mạnh biến ý chí, quyết định thành hành động; 「実施」 là tiến hành cụ thể chương trình, chế độ đã định.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「実行」 là đưa ý tưởng, quyết định, kế hoạch thành hành động. 「実施」 thường dùng khi tiến hành sự kiện, khảo sát, chế độ theo lịch.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「じっこう」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 販売
- 負担
- 実行
- 安定
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 実行
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「じっこう」 là 「実行」. Nghĩa là “Thực hiện; đưa kế hoạch, ý tưởng hoặc quyết định vào hành động thực tế.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
