benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「自動販売機」

Cách đọc
じどうはんばいき
Từ loại
連語

Nghĩa

Máy bán hàng tự động; bỏ tiền vào thì máy tự bán đồ uống, vé hoặc hàng hóa.

Giải thích

Ở Nhật thường chỉ máy bán đồ uống, nhưng cũng dùng cho máy bán vé hoặc đồ ăn.

Ví dụ

  1. 駅の自動販売機で温かいお茶を買った。

    Tôi mua trà nóng ở máy bán hàng tự động trong ga.

  2. この自動販売機は千円札も使えます。

    Máy bán hàng tự động này cũng nhận tờ một nghìn yên.

  3. 夜中でも自動販売機なら飲み物が買える。

    Dù nửa đêm, vẫn có thể mua đồ uống từ máy bán hàng tự động.

  4. 故障中の自動販売機に硬貨を入れないでください。

    Xin đừng bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động đang hỏng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 飲料の自動販売機

    máy bán đồ uống tự động

  • 自動販売機で買う

    mua tại máy bán hàng tự động

  • 自動販売機に硬貨を入れる

    bỏ tiền xu vào máy bán hàng tự động

  • 自動販売機を設置する

    lắp đặt máy bán hàng tự động

  • 自動販売機が故障する

    máy bán hàng tự động bị hỏng

Từ dễ nhầm lẫn

自動販売機 vs 券売機

「自動販売機」 là tên gọi chung cho máy tự động bán đồ uống, thực phẩm và hàng hóa khác. 「券売機」 chỉ máy bán các loại vé như vé tàu, phiếu món ăn hoặc vé vào cửa.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là máy cho phép chọn hàng, thanh toán bằng tiền xu, tiền giấy hoặc tiền điện tử rồi nhận hàng mà không cần nhân viên. Trong hội thoại hằng ngày, từ này còn được rút gọn thành 「自販機」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「自動販売機」はどのような意味で使われますか。

  1. 本人確認のために使う、他人に知らせてはいけない数字の番号。
  2. お金を入れると飲み物や切符などを自動で売る機械。
  3. 電気・ガス・水道など、生活に必要なサービスの料金。
  4. 引っ越しなどで登録している住所を新しい住所に変えること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. お金を入れると飲み物や切符などを自動で売る機械。

Giải thích: Đáp án đúng là 「自動販売機」. Từ này có nghĩa là “Máy bán hàng tự động; bỏ tiền vào thì máy tự bán đồ uống, vé hoặc hàng hóa.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3