Nghĩa
Có thể nói là, nói cách khác; dùng để diễn đạt bằng ví dụ hoặc cách nói dễ hiểu hơn.
Giải thích
Dùng khi giải thích bằng cách ví von, như có thể nói anh ấy là bộ não của nhóm.
Ví dụ
-
この小さな図書室は、住民にとっていわば町の居間のような場所だ。
Phòng đọc nhỏ này đối với người dân có thể nói giống như phòng khách chung của thị trấn.
-
彼はこの研究分野を最初から育てた、いわば生みの親である。
Ông đã gây dựng lĩnh vực nghiên cứu này từ đầu, có thể nói là người khai sinh ra nó.
-
古い写真は、いわば過去から届いた手紙のようなものだ。
Những bức ảnh cũ có thể ví như lá thư gửi đến từ quá khứ.
Cách kết hợp thường dùng
-
いわば家族のような存在
có thể nói là người như gia đình
-
いわば第二の故郷
có thể gọi là quê hương thứ hai
-
いわば専門家だ
có thể nói là chuyên gia
-
いわば橋渡し役
có thể nói là người kết nối
Từ dễ nhầm lẫn
いわば vs つまり
Từ chính đưa ra một phép ví von hoặc cách gọi khác, với ý nếu diễn đạt bằng lời khác thì. Từ so sánh dùng để rút ra kết luận hay điểm chính từ phần giải thích trước rồi nói lại ngắn gọn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi giải thích tính chất của người hay vật bằng cách ví với một thứ quen thuộc khác. Sau nó thường là cụm danh từ mang tính ẩn dụ như quê hương thứ hai hoặc cuốn từ điển sống. Nó cũng giúp gọi tên một vị trí trên thực tế theo cách dễ hiểu.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「いわば」に合う表記を一つ選んでください。
- たとえ
- 例えば
- いわば
- たびたび
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. いわば
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いわば」 là 「いわば」. Nghĩa là “Có thể nói là, nói cách khác; dùng để diễn đạt bằng ví dụ hoặc cách nói dễ hiểu hơn.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
