Nghĩa
Tạm, trước hết; làm một lần hoặc tạm dừng ở giữa quá trình.
Giải thích
Dùng cho một bước tạm thời giữa quá trình, chưa phải kết thúc cuối cùng.
Ví dụ
-
雨が強くなったので、作業をいったん中止して建物に戻った。
Vì mưa nặng hạt hơn, chúng tôi tạm dừng công việc và quay vào tòa nhà.
-
いったん約束した以上、途中で簡単にやめるわけにはいかない。
Một khi đã hứa thì không thể dễ dàng bỏ dở giữa chừng.
-
その資料はいったん私が預かり、内容を確認してから返します。
Tôi sẽ tạm giữ tài liệu đó, kiểm tra nội dung rồi trả lại.
Cách kết hợp thường dùng
-
いったん中止する
tạm dừng
-
いったん戻る
tạm quay lại
-
いったん決めたら
một khi đã quyết định
-
いったん預かる
tạm thời giữ hộ
Từ dễ nhầm lẫn
いったん vs 一度
Từ so sánh chỉ đơn thuần số lần là một. Từ chính có thể diễn tả việc tạm ngắt trước mắt, hoặc trong mẫu một khi ... thì ..., cho biết sau khi một trạng thái hình thành sẽ không dễ trở lại như trước.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này có thể tạm chia cắt một việc đang diễn ra, đồng thời để ngỏ khả năng tiếp tục hoặc thay đổi sau đó. Mặt khác, trong câu điều kiện như một khi mất lòng tin, nó nhấn mạnh hậu quả lớn sau khi tình trạng ấy hình thành và sự khó khăn khi muốn trở lại như cũ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いったん」の意味として最も近いものはどれですか。
- 間違いなくそうだと認める様子。
- 一度、途中で区切って。しばらくの間。
- 仮にそういう状況になっても、結果は変わらないという意味。
- 具体的な例を挙げる時に使う語。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 一度、途中で区切って。しばらくの間。
Giải thích: Đáp án đúng là 「いったん」. Từ này có nghĩa là “Tạm, trước hết; làm một lần hoặc tạm dừng ở giữa quá trình.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
