Nghĩa
Mặt khác, đồng thời; nêu mặt khác với điều vừa nói.
Giải thích
Dùng để nêu hai mặt, như tiện lợi nhưng đồng thời cũng có nguy hiểm.
Ví dụ
-
便利になる一方で、操作は複雑になった。
Tiện lợi hơn nhưng mặt khác thao tác lại phức tạp.
-
彼は厳しい一方で、とても親切だ。
Anh ấy nghiêm khắc nhưng mặt khác rất tử tế.
-
働く人が減る一方で、仕事量は増えている。
Số người làm giảm trong khi khối lượng việc tăng.
Cách kết hợp thường dùng
-
便利な一方で
trong khi tiện lợi
-
増える一方で
trong khi tăng
-
その一方で
mặt khác
-
期待する一方で
vừa kỳ vọng vừa
Từ dễ nhầm lẫn
一方で vs 一方
“Ippō de” nối trực tiếp hai mệnh đề; “ippō” còn có thể đứng độc lập làm liên từ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Nêu hai mặt của cùng đối tượng hoặc hai sự thật tương phản diễn ra đồng thời.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いっぽうで」と読む語として正しいものはどれですか。
- さらに
- しかも
- 一方で
- したがって
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一方で
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いっぽうで」 là 「一方で」. Nghĩa là “Mặt khác, đồng thời; nêu mặt khác với điều vừa nói.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
