Nghĩa
Diễn đạt lại; nói cùng nội dung bằng cách khác.
Giải thích
Dùng khi làm lời giải thích dễ hiểu hơn hoặc đổi cách nói cho mềm hơn.
Ví dụ
-
この専門用語を日常的な言葉に言い換えてください。
Hãy diễn đạt thuật ngữ chuyên môn này bằng từ ngữ thông thường.
-
「出席は任意です」を「参加は自由です」と言い換えると、意味が分かりやすい。
Nếu diễn đạt “việc có mặt là tùy ý” thành “có thể tự do tham gia” thì ý nghĩa sẽ dễ hiểu hơn.
-
きつく聞こえないように、注意の言葉を柔らかい表現に言い換えた。
Để lời nhắc không nghe quá gay gắt, tôi đã diễn đạt lại bằng cách nói nhẹ nhàng hơn.
Cách kết hợp thường dùng
-
別の言葉に言い換える
diễn đạt lại bằng từ khác
-
分かりやすく言い換える
nói lại cho dễ hiểu
-
一言で言い換える
nói cách khác bằng một câu ngắn
-
柔らかい表現に言い換える
đổi sang cách diễn đạt nhẹ nhàng
Từ dễ nhầm lẫn
言い換える vs 言い直す
“Iikaeru” giữ nguyên nội dung nhưng đổi cách diễn đạt; “iinaosu” nhấn mạnh nói lại để sửa lời nói sai hoặc chưa rõ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng khi giữ nguyên nội dung cần truyền đạt nhưng thay từ ngữ hoặc cách nói cho phù hợp với người nghe và mục đích.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いいかえる」と読む語として正しいものはどれですか。
- 使い分ける
- 問い合わせる
- 言い換える
- 通り過ぎる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 言い換える
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いいかえる」 là 「言い換える」. Nghĩa là “Diễn đạt lại; nói cùng nội dung bằng cách khác.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
