Nghĩa
Di chuyển; người hoặc vật chuyển sang nơi khác, hoặc làm cho di chuyển.
Giải thích
Dùng như chuyển địa điểm hoặc chuyển dữ liệu, cho cả di chuyển vật lý và chuyển thông tin.
Ví dụ
-
会議が終わった後、全員で隣の部屋へ移動した。
Sau cuộc họp, mọi người cùng di chuyển sang phòng bên cạnh.
-
展示品を傷つけないよう、二人でゆっくり移動した。
Hai người từ từ di chuyển vật trưng bày để không làm hỏng.
-
写真のデータを新しいフォルダーへ移動した。
Tôi chuyển dữ liệu ảnh sang thư mục mới.
-
大雨のため、安全な建物へ移動するよう案内された。
Do mưa lớn, chúng tôi được hướng dẫn di chuyển đến tòa nhà an toàn.
Cách kết hợp thường dùng
-
別の場所へ移動する
di chuyển đến nơi khác
-
別の部屋へ移動する
chuyển sang phòng khác
-
車で移動する
di chuyển bằng xe
-
データを移動する
chuyển dữ liệu
-
安全な場所へ移動する
di chuyển đến nơi an toàn
Từ dễ nhầm lẫn
移動 vs 異動
「移動」 và 「異動」 đều đọc là 「いどう」. 「移動」 là thay đổi vị trí, còn 「異動」 là chuyển công tác hay nơi làm việc; chữ Hán và nghĩa khác nhau.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「移動」 chỉ người, vật hay dữ liệu chuyển sang nơi khác hoặc được chuyển đi. 「異動」 cùng cách đọc nhưng là thay đổi nhân sự như chuyển bộ phận, nơi làm việc.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「移動」はどのような意味で使われますか。
- 電車・バスなどが乗り場から出発すること。
- 人や物が別の場所へ動くこと。また、動かすこと。
- 人や物を乗り物などで別の場所へ運ぶこと。
- 電車・バス・飛行機などが予定されていた運行を休むこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 人や物が別の場所へ動くこと。また、動かすこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「移動」. Từ này có nghĩa là “Di chuyển; người hoặc vật chuyển sang nơi khác, hoặc làm cho di chuyển.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
