benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「一応」

Cách đọc
いちおう
Từ loại
副詞

Nghĩa

Tạm thời, dù chưa hoàn hảo nhưng đã làm ở mức tối thiểu.

Giải thích

Dùng khi đã làm điều cần thiết, nhưng vẫn giữ khả năng chưa hoàn toàn đầy đủ.

Ví dụ

  1. 報告書は一応完成したが、提出前にもう一度数字を確認したい。

    Bản báo cáo về cơ bản đã hoàn thành, nhưng tôi muốn kiểm tra lại các con số trước khi nộp.

  2. 念のため、旅行には一応保険証のコピーも持っていく。

    Để phòng trường hợp cần thiết, tôi cũng mang theo một bản sao thẻ bảo hiểm khi đi du lịch.

  3. 彼は若いが、一応この店の責任者だ。

    Anh ấy tuy còn trẻ nhưng dù sao cũng là người phụ trách cửa hàng này.

Cách kết hợp thường dùng

  • 一応確認する

    kiểm tra cho chắc

  • 一応完成する

    tạm coi là hoàn thành

  • 一応準備する

    chuẩn bị sơ bộ

  • 一応の成果

    kết quả ở mức nhất định

Từ dễ nhầm lẫn

一応 vs とりあえず

Từ chính cho biết một việc tuy chưa thể coi là hoàn toàn đầy đủ nhưng đã đạt mức tối thiểu, hoặc được làm để phòng khi cần. Từ so sánh nhấn mạnh trước mắt cứ hành động trước khi quyết định bước tiếp theo.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này thêm sắc thái rằng một tiêu chuẩn tối thiểu đã được đáp ứng nhưng người nói chưa khẳng định là hoàn hảo. Nó cũng dùng khi làm một việc để phòng khả năng sẽ cần đến. Khi nói về năng lực hay thành quả của người khác, nó có thể khiến lời đánh giá nghe dè dặt.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「一応」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 努力や機会が無駄にならないようにという気持ちを表す語。
  2. 十分とは限らないが、最低限はしてある様子。
  3. 十分ではないが、最低限これだけは望むという気持ち。
  4. どんな場合でも必ずそうである、または必ずそうする様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 十分とは限らないが、最低限はしてある様子。

Giải thích: Đáp án đúng là 「一応」. Từ này có nghĩa là “Tạm thời, dù chưa hoàn hảo nhưng đã làm ở mức tối thiểu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3