Nghĩa
Tạm thời; chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài.
Giải thích
Dùng khi trạng thái chỉ kéo dài tạm thời, như tạm dừng.
Ví dụ
-
工事のため、図書館の入口が一時的に南側へ変更されています。
Do thi công, lối vào thư viện tạm thời được chuyển sang phía nam.
-
大雨で川の水位が一時的に上がったが、朝には元に戻った。
Mực nước sông tạm thời dâng lên do mưa lớn nhưng đến sáng đã trở lại bình thường.
-
端末に負担がかかると、画面が一時的に動かなくなることがある。
Khi thiết bị chịu tải nặng, màn hình đôi lúc tạm thời không hoạt động.
Cách kết hợp thường dùng
-
一時的に停止する
tạm thời dừng lại
-
一時的に増加する
tăng tạm thời
-
一時的に利用できない
tạm thời không sử dụng được
-
一時的に預かる
giữ hộ tạm thời
Từ dễ nhầm lẫn
一時的に vs しばらく
Từ chính cho biết một cách khách quan rằng một trạng thái hoặc biện pháp chỉ kéo dài trong thời gian giới hạn và không mang tính lâu dài. Sau khi thời gian đó kết thúc, sự việc có thể trở lại trạng thái cũ hoặc chuyển sang một trạng thái khác. Từ so sánh chỉ một khoảng thời gian không xác định rõ và không cho biết trạng thái sau đó sẽ như thế nào.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này diễn tả một thay đổi hoặc biện pháp liên quan đến trạng thái, số lượng, địa điểm hay chế độ chỉ kéo dài trong một thời hạn nhất định. Nó thường được dùng trong thông báo và báo cáo để nói rõ rằng đây không phải thay đổi lâu dài. Sau khi thời hạn kết thúc, sự việc có thể trở lại trạng thái cũ, nhưng cũng có thể chuyển sang trạng thái khác.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「いちじてきに」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- せめて
- 絶対に
- 一時的に
- たしか
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 一時的に
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「いちじてきに」 là 「一時的に」. Nghĩa là “Tạm thời; chỉ trong một khoảng thời gian ngắn, không kéo dài.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
