benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「いちいち」

Cách đọc
いちいち
Từ loại
副詞

Nghĩa

Từng cái một, từng việc một; thường có sắc thái phiền phức vì quá chi tiết.

Giải thích

Dùng khi làm từng việc một rất chi tiết, đôi khi hàm ý phiền hoặc không cần thiết.

Ví dụ

  1. 申込者の名前をいちいち手で入力するのは時間がかかる。

    Việc nhập thủ công từng tên người đăng ký rất mất thời gian.

  2. 母は私が何を買ったか、いちいち聞いてくる。

    Mẹ cứ hỏi cặn kẽ từng thứ tôi đã mua.

  3. 細かい失敗をいちいち気にしていたら、先へ進めない。

    Nếu cứ bận tâm đến từng lỗi nhỏ thì sẽ không thể tiến lên được.

Cách kết hợp thường dùng

  • いちいち説明する

    giải thích từng việc

  • いちいち確認する

    kiểm tra từng mục

  • いちいち気にする

    bận tâm từng chuyện

  • いちいち文句を言う

    cằn nhằn từng chút

Từ dễ nhầm lẫn

いちいち vs 一つ一つ

Cả hai đều diễn tả việc xử lý riêng từng mục. Tuy nhiên, từ chính có thể kèm sự khó chịu vì mọi chi tiết đều bị nhắc đến hoặc vì quá phiền. Từ so sánh trung tính hơn và có thể nhấn mạnh làm cẩn thận theo thứ tự.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này diễn tả việc lần lượt đề cập từng sự việc mà không bỏ sót. Nó có thể chỉ sự lặp lại đơn thuần, nhưng trong các cách nói như hỏi từng chuyện hay xen vào từng việc, nó dễ thể hiện thái độ cho rằng hành động ấy quá mức cần thiết. Cần chú ý sắc thái tiêu cực tùy ngữ cảnh.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「いちいち」は、普通どのように読みますか。

  1. いちいち
  2. すでに
  3. せっかく
  4. せめて
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. いちいち

Giải thích: Cách đọc của 「いちいち」 là 「いちいち」. Nghĩa là “Từng cái một, từng việc một; thường có sắc thái phiền phức vì quá chi tiết.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3