Nghĩa
Bảo hiểm; hệ thống đóng tiền trước để được bồi thường/hỗ trợ khi bệnh, tai nạn hoặc thiên tai xảy ra.
Giải thích
Dùng như bảo hiểm y tế hoặc tham gia bảo hiểm, chỉ hệ thống/hợp đồng phòng rủi ro trong đời sống.
Ví dụ
-
海外旅行の前に、旅行保険に入った。
Trước khi du lịch nước ngoài, tôi đã tham gia bảo hiểm du lịch.
-
契約する前に、保険の内容をよく確認した。
Trước khi ký hợp đồng, tôi kiểm tra kỹ nội dung bảo hiểm.
-
今月は年払いの保険料を支払う予定だ。
Tháng này tôi dự định đóng khoản phí bảo hiểm hằng năm.
-
修理費に保険が適用されるか、担当窓口に尋ねた。
Tôi hỏi bộ phận phụ trách xem chi phí sửa chữa có được bảo hiểm chi trả hay không.
Cách kết hợp thường dùng
-
保険に入る
tham gia bảo hiểm
-
保険をかける
mua bảo hiểm cho đối tượng
-
保険料を払う
đóng phí bảo hiểm
-
保険が適用される
được bảo hiểm chi trả
-
保険の内容を確認する
kiểm tra nội dung bảo hiểm
Từ dễ nhầm lẫn
保険 vs 保証
「保険」 là cơ chế chuẩn bị cho rủi ro như tai nạn, bệnh tật hoặc thiên tai bằng việc người tham gia đóng phí để nhận hỗ trợ khi cần. 「保証」 là cam kết về chất lượng hoặc trách nhiệm và cách xử lý khi có vấn đề.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ cơ chế chuẩn bị cho những rủi ro không chắc chắn trong tương lai như tai nạn, bệnh tật hoặc thiên tai. Phạm vi thực tế tùy từng hợp đồng nên ví dụ chung không khẳng định mức bồi thường hay điều kiện áp dụng cụ thể.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「病気・事故・災害などに備えて、みんなでお金を出し合い必要な時に補償を受ける仕組み」 ヒント: 「健康この語」「この語に入る」のように、生活のリスクに備える制度や契約を表します 最も自然な語を選んでください。
- 体重
- 疲労
- 痛み
- 保険
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 保険
Giải thích: Đáp án đúng là 「保険」. Từ này có nghĩa là “Bảo hiểm; hệ thống đóng tiền trước để được bồi thường/hỗ trợ khi bệnh, tai nạn hoặc thiên tai xảy ra.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
