Nghĩa
Thiệt hại, tổn hại; mất mát hoặc ảnh hưởng xấu do tai nạn, thiên tai, tội phạm.
Giải thích
Dùng như chịu thiệt hại hoặc thiệt hại lớn, nhìn từ phía bị ảnh hưởng.
Ví dụ
-
台風で多くの家が被害を受けた。
Nhiều ngôi nhà chịu thiệt hại do bão.
-
火事の被害が隣の建物まで広がるのを防いだ。
Người ta đã ngăn thiệt hại do hỏa hoạn lan sang tòa nhà bên cạnh.
-
警察は事件の被害に遭った人から話を聞いた。
Cảnh sát nghe lời kể từ người bị hại trong vụ việc.
-
農作物の被害を確認するため、職員が畑を調査した。
Nhân viên khảo sát ruộng để xác nhận thiệt hại đối với cây trồng.
Cách kết hợp thường dùng
-
被害を受ける
chịu thiệt hại
-
被害に遭う
bị thiệt hại
-
被害が広がる
thiệt hại lan rộng
-
被害を確認する
xác nhận thiệt hại
-
大きな被害
thiệt hại lớn
Từ dễ nhầm lẫn
被害 vs 損失
「被害」 là toàn bộ tình trạng bị hại do sự việc, còn 「損失」 thường chỉ cụ thể số tiền, vật hay cơ hội đã mất.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「被害」 nhìn từ phía chịu tác động, chỉ tổn thất do thiên tai, tai nạn hay tội phạm. 「損失」 tập trung vào tiền, số lượng hay cơ hội bị mất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ひがい」に合う表記を一つ選んでください。
- 地方
- 伝統
- 被害
- 都会
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 被害
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ひがい」 là 「被害」. Nghĩa là “Thiệt hại, tổn hại; mất mát hoặc ảnh hưởng xấu do tai nạn, thiên tai, tội phạm.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
