benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「平和」

Cách đọc
へいわ
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Hòa bình, yên ổn; trạng thái không có chiến tranh hay xung đột, an toàn và êm đềm.

Giải thích

Không chỉ dùng cho quốc gia/xã hội mà còn cho sự yên ổn gần gũi như gia đình hòa thuận.

Ví dụ

  1. 長い争いが終わり、町に平和な日々が戻った。

    Sau khi cuộc xung đột kéo dài kết thúc, những ngày yên bình đã trở lại với thị trấn.

  2. 子どもたちは、世界が平和であることを願って絵を描いた。

    Các em nhỏ đã vẽ tranh với mong ước về một thế giới hòa bình.

  3. 意見は違っても、話し合いで平和的に解決する方法を探したい。

    Dù ý kiến khác nhau, tôi muốn tìm cách giải quyết một cách hòa bình bằng đối thoại.

  4. 祖父母は、家族が平和に暮らせることを何より喜んでいる。

    Ông bà vui hơn hết khi cả gia đình có thể sống yên ổn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 平和な社会

    một xã hội hòa bình

  • 平和を守る

    giữ gìn hòa bình

  • 平和に暮らす

    sống yên ổn

  • 世界平和

    hòa bình thế giới

  • 平和的な解決

    giải pháp hòa bình

Từ dễ nhầm lẫn

平和 vs 安全

「平和」 chỉ trạng thái xã hội hoặc cuộc sống không có chiến tranh, xung đột và được yên ổn. 「安全」 chỉ khả năng gặp tai nạn, nguy hiểm hoặc bị tổn hại là thấp.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói về trạng thái quốc gia hay xã hội không có chiến tranh, xung đột mà còn dùng cho cuộc sống gần gũi, yên ổn như 「家族が平和に暮らす」. Khi ít tiếng động, 「静か」 tự nhiên hơn; khi thái độ hoặc thời tiết ôn hòa, thường dùng 「穏やか」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「平和」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 物・お金・心・自然などが十分にあり、満ちていること。
  2. 戦争や争いがなく、穏やかで安全な状態。
  3. 物事の進み方や変化が非常に速いこと。
  4. 複数の国に関係している様子。また、世界的に広がっている様子。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 戦争や争いがなく、穏やかで安全な状態。

Giải thích: Đáp án đúng là 「平和」. Từ này có nghĩa là “Hòa bình, yên ổn; trạng thái không có chiến tranh hay xung đột, an toàn và êm đềm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3