Nghĩa
Khởi hành; tàu, xe buýt rời khỏi bến/ga.
Giải thích
Dùng như giờ khởi hành hoặc sắp khởi hành, thường nghe ở ga/bến xe.
Ví dụ
-
列車は予定どおり九時に発車した。
Tàu khởi hành đúng kế hoạch lúc chín giờ.
-
発車のベルが鳴ったので、急いで車内に入った。
Chuông khởi hành reo nên tôi vội lên tàu.
-
次のバスは十分後にこの停留所を発車します。
Xe buýt tiếp theo sẽ rời trạm này sau mười phút.
-
発車時刻が変更されたことを案内板で知った。
Tôi biết giờ khởi hành đã thay đổi qua bảng thông tin.
Cách kết hợp thường dùng
-
電車が発車する
tàu khởi hành
-
駅を発車する
rời nhà ga
-
発車時刻
giờ khởi hành
-
まもなく発車する
sắp khởi hành
-
発車のベル
chuông khởi hành
Từ dễ nhầm lẫn
発車 vs 出発
「発車」 giới hạn ở phương tiện rời ga hay trạm, còn 「出発」 dùng khi người hoặc nhiều phương tiện bắt đầu hành trình.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「発車」 là tàu hay xe buýt bắt đầu rời ga, trạm. 「出発」 dùng rộng hơn cho người, tàu thủy, máy bay và nghĩa là bắt đầu hành trình.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「発車」の意味として最も近いものはどれですか。
- 予定より遅れること。特に、交通機関や処理が遅くなること。
- 電車・バスなどが乗り場から出発すること。
- 車を一定の場所に止めておくこと。
- 人や物を乗り物などで別の場所へ運ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 電車・バスなどが乗り場から出発すること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「発車」. Từ này có nghĩa là “Khởi hành; tàu, xe buýt rời khỏi bến/ga.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
