Nghĩa
Phát sinh, xảy ra; tai nạn, vấn đề hoặc hiện tượng mới xuất hiện.
Giải thích
Dùng như tai nạn xảy ra hoặc chi phí phát sinh, chỉ sự việc mới nảy sinh.
Ví dụ
-
設備の故障が発生したため、作業を一時中断した。
Do thiết bị gặp sự cố, công việc đã tạm thời bị gián đoạn.
-
予約を前日に取り消すと、手数料が発生します。
Nếu hủy đặt chỗ vào ngày hôm trước, phí xử lý sẽ phát sinh.
-
室内と外の温度差が大きいと、窓に結露が発生しやすい。
Khi chênh lệch nhiệt độ trong và ngoài phòng lớn, hơi nước dễ ngưng tụ trên cửa sổ.
-
同じ問題が再び発生しないよう、原因を詳しく調べた。
Để vấn đề tương tự không xảy ra lần nữa, chúng tôi đã điều tra kỹ nguyên nhân.
Cách kết hợp thường dùng
-
事故が発生する
xảy ra tai nạn
-
問題が発生する
phát sinh vấn đề
-
費用が発生する
phát sinh chi phí
-
火災の発生
việc xảy ra hỏa hoạn
-
発生を防ぐ
ngăn ngừa việc phát sinh
Từ dễ nhầm lẫn
発生 vs 起こる
「発生する」 là cách nói hơi trang trọng, chỉ tai nạn, vấn đề, chi phí hoặc hiện tượng mới phát sinh. 「起こる」 nói rộng hơn về một sự việc xảy ra và thường gặp trong hội thoại hằng ngày.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này chỉ một sự việc hoặc hiện tượng mới nảy sinh, thường đánh dấu điều phát sinh bằng 「が」 như 「事故が発生する」. Nó cũng dùng cho gánh nặng vô hình mới xuất hiện như 「費用が発生する」. 「発見」 là tìm thấy thứ vốn đã tồn tại.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「はっせい」に合う表記を一つ選んでください。
- 就職
- 報道
- 発生
- 交流
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 発生
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「はっせい」 là 「発生」. Nghĩa là “Phát sinh, xảy ra; tai nạn, vấn đề hoặc hiện tượng mới xuất hiện.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
