Nghĩa
Bắt đầu chạy, chạy vụt đi; đột nhiên bắt đầu chạy.
Giải thích
Nhấn mạnh khoảnh khắc từ đứng yên hoặc đi chậm sang bắt đầu chạy.
Ví dụ
-
飼い主の姿を見つけた犬が、うれしそうに走り出した。
Con chó nhìn thấy chủ liền vui mừng chạy tới.
-
スタートの合図と同時に、選手たちは一斉に走り出した。
Ngay khi có hiệu lệnh xuất phát, các vận động viên đồng loạt bắt đầu chạy.
-
ドアが閉まると、電車は次の駅へ向かって静かに走り出した。
Khi cửa đóng, đoàn tàu lặng lẽ bắt đầu chạy về ga tiếp theo.
Cách kết hợp thường dùng
-
急に走り出す
đột nhiên bắt đầu chạy
-
合図で走り出す
bắt đầu chạy theo hiệu lệnh
-
ゴールへ走り出す
bắt đầu chạy về đích
-
電車が走り出す
tàu bắt đầu chạy
Từ dễ nhầm lẫn
走り出す vs 走る
“Hashiridasu” chỉ khoảnh khắc người, động vật hoặc phương tiện đang đứng yên bắt đầu chạy; “hashiru” chỉ toàn bộ hành động chạy và không giới hạn ở lúc bắt đầu.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Tập trung vào thời điểm chuyển từ đứng yên hoặc đi bộ sang chạy. Ngoài người và động vật, còn dùng khi tàu hoặc ô tô bắt đầu di chuyển.
Câu hỏi luyện tập mẫu
作業で読んだ文では、「走ることを始めること急に走り始めること」を表す語が必要です。 ヒント: 「急にこの語」のように、止まっていた状態から動き始める瞬間に焦点があります この説明に合う語はどれですか。
- 聞き返す
- 助け合う
- 立ち上がる
- 走り出す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 走り出す
Giải thích: Đáp án đúng là 「走り出す」. Từ này có nghĩa là “Bắt đầu chạy, chạy vụt đi; đột nhiên bắt đầu chạy.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
