Nghĩa
Hoàn tiền; trả lại cho đối phương số tiền đã nhận hoặc đã được thanh toán.
Giải thích
Dùng như hoàn tiền vé, khi trả lại tiền do hủy hoặc thay đổi sau khi mua.
Ví dụ
-
中止になった公演の代金を払い戻した。
Tiền vé buổi diễn bị hủy đã được hoàn lại.
-
未使用の切符は窓口で払い戻せる。
Vé chưa dùng có thể được hoàn tại quầy.
-
店は二重に受け取った金額を客に払い戻した。
Cửa hàng hoàn lại cho khách số tiền thu hai lần.
-
払い戻す方法と時期をメールで案内した。
Cách và thời điểm hoàn tiền được thông báo qua email.
Cách kết hợp thường dùng
-
代金を払い戻す
hoàn tiền hàng
-
料金を払い戻す
hoàn phí
-
客に払い戻す
hoàn tiền cho khách
-
全額払い戻す
hoàn toàn bộ
-
窓口で払い戻す
hoàn tại quầy
Từ dễ nhầm lẫn
払い戻す vs 返金する
「払い戻す」 thường là hoàn vé, phí theo quy định; 「返金する」 là từ chung hoàn tiền hàng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「払い戻す」 là trả lại tiền đã nhận, đã thanh toán cho người ban đầu. 「返金する」 gần nghĩa và dùng rộng trong bán lẻ, dịch vụ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「払い戻す」の読み方として最もよいものはどれですか。
- はらいもどす
- さしだす
- しあがる
- とりつぐ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. はらいもどす
Giải thích: Cách đọc của 「払い戻す」 là 「はらいもどす」. Nghĩa là “Hoàn tiền; trả lại cho đối phương số tiền đã nhận hoặc đã được thanh toán.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
