benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「判断」

Cách đọc
はんだん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Phán đoán, đánh giá; dựa vào thông tin hoặc tình huống để quyết định đúng sai, tốt xấu.

Giải thích

Dùng khi suy nghĩ dựa trên tình huống rồi đưa ra kết luận.

Ví dụ

  1. 医師は検査結果を見て、入院が必要だと判断した。

    Bác sĩ xem kết quả xét nghiệm và phán đoán rằng cần nhập viện.

  2. 暗くなってきたので、山を下りる判断をした。

    Trời tối dần nên chúng tôi quyết định xuống núi.

  3. 情報が少ないまま判断すると、間違える危険がある。

    Nếu phán đoán khi thiếu thông tin, có nguy cơ mắc sai lầm.

Cách kết hợp thường dùng

  • 正しく判断する

    phán đoán đúng

  • 判断が難しい

    khó phán đoán

  • 判断を下す

    đưa ra phán đoán

  • 冷静な判断

    phán đoán bình tĩnh

Từ dễ nhầm lẫn

判断 vs 決定

「判断」 là phán đoán dựa trên thông tin và tình huống. 「決定」 là quyết định cuối cùng một phương án, nhấn mạnh kết quả đã được chốt.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「判断」 là dựa vào thông tin hoặc tình huống để quyết định đúng sai, tốt xấu hoặc nên làm gì. So với 「決定」, nó tập trung hơn vào quá trình suy xét.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「判断」はどのような意味で使われますか。

  1. 程度・品質・能力などが前より低く悪くなること。
  2. 情報や状況を考えて、よい悪い・正しい間違いなどを決めること。
  3. 条件・目的・状況などに合っていること。
  4. 新しい環境や条件に合わせてうまく対応すること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 情報や状況を考えて、よい悪い・正しい間違いなどを決めること。

Giải thích: Đáp án đúng là 「判断」. Từ này có nghĩa là “Phán đoán, đánh giá; dựa vào thông tin hoặc tình huống để quyết định đúng sai, tốt xấu.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3