Nghĩa
Tách ra, thả ra; làm các vật đang gần/đính nhau xa ra hoặc buông khỏi tay.
Giải thích
“手を離す” là buông tay; “机を壁から離す” là tách ra để có khoảng cách.
Ví dụ
-
熱い鍋から手を離して、ふきんを使った。
Tôi rời tay khỏi nồi nóng và dùng khăn lau.
-
机を壁から少し離して置いてください。
Hãy đặt bàn cách tường một chút.
-
子どもは母親の手を離さずに歩いた。
Đứa trẻ đi mà không buông tay mẹ.
-
二つの苗を少し離して植えた。
Tôi trồng hai cây con cách nhau một chút.
Cách kết hợp thường dùng
-
手を離す
buông tay
-
壁から離す
đặt cách tường
-
物を離して置く
đặt các vật cách xa nhau
-
目を離す
rời mắt
-
二人を離す
tách hai người ra
Từ dễ nhầm lẫn
離す vs 離れる
「離す」 là ngoại động từ làm vật xa ra; 「離れる」 là nội động từ khi người hay vật tự rời xa.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「離す」 là ngoại động từ chỉ tách vật đang sát nhau hoặc buông vật khỏi tay. Chủ thể tự rời xa dùng nội động từ 「離れる」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「離す」に合う読み方を一つ選んでください。
- はなす
- ゆらす
- ちかづく
- つむ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. はなす
Giải thích: Cách đọc của 「離す」 là 「はなす」. Nghĩa là “Tách ra, thả ra; làm các vật đang gần/đính nhau xa ra hoặc buông khỏi tay.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
