Nghĩa
Trao đổi, thảo luận; nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc.
Giải thích
Không phải nói một chiều, mà là cùng đưa ra ý kiến để bàn bạc.
Ví dụ
-
新しい勤務時間について、社員全員で話し合った。
Toàn thể nhân viên đã cùng thảo luận về giờ làm việc mới.
-
意見が分かれたので、結論を急がずにもう一度話し合おう。
Vì ý kiến còn khác nhau, chúng ta đừng vội kết luận mà hãy bàn bạc thêm một lần nữa.
-
事故を防ぐ方法を家族で話し合って決めた。
Gia đình tôi đã cùng bàn bạc rồi quyết định cách phòng tránh tai nạn.
Cách kết hợp thường dùng
-
問題について話し合う
thảo luận về vấn đề
-
解決策を話し合う
bàn bạc phương án giải quyết
-
二人で話し合う
hai người cùng trao đổi
-
十分に話し合う
trao đổi kỹ lưỡng
Từ dễ nhầm lẫn
話し合う vs 話す
「話し合う」 nhấn mạnh nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc; 「話す」 là nói để truyền đạt nội dung và có thể chỉ một người nói là chính.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi các bên trao đổi ý kiến để tìm kết luận hoặc cách làm, thường đi với người cùng bàn bạc hay chủ đề được thảo luận.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「話し合う」に合う読み方を一つ選んでください。
- はなしあう
- おもいつく
- かきなおす
- ききかえす
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. はなしあう
Giải thích: Cách đọc của 「話し合う」 là 「はなしあう」. Nghĩa là “Trao đổi, thảo luận; nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
