benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「話し合う」

Cách đọc
はなしあう
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Trao đổi, thảo luận; nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc.

Giải thích

Không phải nói một chiều, mà là cùng đưa ra ý kiến để bàn bạc.

Ví dụ

  1. 新しい勤務時間について、社員全員で話し合った。

    Toàn thể nhân viên đã cùng thảo luận về giờ làm việc mới.

  2. 意見が分かれたので、結論を急がずにもう一度話し合おう。

    Vì ý kiến còn khác nhau, chúng ta đừng vội kết luận mà hãy bàn bạc thêm một lần nữa.

  3. 事故を防ぐ方法を家族で話し合って決めた。

    Gia đình tôi đã cùng bàn bạc rồi quyết định cách phòng tránh tai nạn.

Cách kết hợp thường dùng

  • 問題について話し合う

    thảo luận về vấn đề

  • 解決策を話し合う

    bàn bạc phương án giải quyết

  • 二人で話し合う

    hai người cùng trao đổi

  • 十分に話し合う

    trao đổi kỹ lưỡng

Từ dễ nhầm lẫn

話し合う vs 話す

「話し合う」 nhấn mạnh nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc; 「話す」 là nói để truyền đạt nội dung và có thể chỉ một người nói là chính.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này dùng khi các bên trao đổi ý kiến để tìm kết luận hoặc cách làm, thường đi với người cùng bàn bạc hay chủ đề được thảo luận.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「話し合う」に合う読み方を一つ選んでください。

  1. はなしあう
  2. おもいつく
  3. かきなおす
  4. ききかえす
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. はなしあう

Giải thích: Cách đọc của 「話し合う」 là 「はなしあう」. Nghĩa là “Trao đổi, thảo luận; nhiều người cùng nêu ý kiến và bàn bạc.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3