Nghĩa
Rời xa, tách khỏi; có khoảng cách, hoặc rời khỏi quan hệ/nhóm.
Giải thích
“家を離れる” là rời nơi chốn; “仕事から離れる” là rời công việc/hoạt động.
Ví dụ
-
大学に入るため、初めて家族のもとを離れた。
Để vào đại học, lần đầu tôi rời xa gia đình.
-
危険なので、工事中の建物から離れてください。
Vì nguy hiểm, xin hãy tránh xa tòa nhà đang thi công.
-
休暇中は仕事から離れ、ゆっくり本を読んだ。
Trong kỳ nghỉ, tôi tạm rời công việc và thong thả đọc sách.
-
二つの島は海岸から数キロ離れている。
Hai hòn đảo cách bờ biển vài kilômét.
Cách kết hợp thường dùng
-
家を離れる
rời nhà
-
家族と離れる
xa gia đình
-
仕事から離れる
tạm rời công việc
-
中心から離れる
cách xa trung tâm
-
少し離れている
cách một quãng
Từ dễ nhầm lẫn
離れる vs 別れる
「離れる」 dùng rộng cho việc tạo khoảng cách hay rời một nhóm, còn 「別れる」 thường là những người từng ở cùng chia tay hoặc kết thúc quan hệ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「離れる」 là nội động từ chỉ tạo khoảng cách với nơi, người hoặc rời nhóm, công việc, hoạt động. 「別れる」 chủ yếu là kết thúc quan hệ hay đi cùng rồi chia tay.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「離れる」はどのような意味で使われますか。
- 物や人を近くへ寄せること。また、目標や状態に近い形にすること。
- 距離ができて遠くなること。また、関係や所属から外れること。
- まっすぐな物を折れない程度に曲がった形にすること。また、考えや方針を変えること。
- 物や気持ちが左右・前後に動いて安定しないこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 距離ができて遠くなること。また、関係や所属から外れること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「離れる」. Từ này có nghĩa là “Rời xa, tách khỏi; có khoảng cách, hoặc rời khỏi quan hệ/nhóm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
