benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「我慢」

Cách đọc
がまん
Từ loại
動詞・サ変

Nghĩa

Chịu đựng, nhịn; kìm nén đau đớn, mong muốn hoặc điều muốn nói.

Giải thích

Dùng như chịu đau hoặc nhịn không ăn, nghĩa là cố chịu mà không phản ứng ngay.

Ví dụ

  1. 歯が痛かったが、病院が開くまで我慢した。

    Dù đau răng, tôi vẫn chịu đựng cho đến khi bệnh viện mở cửa.

  2. ダイエット中なので、今日は甘い物を我慢する。

    Vì đang ăn kiêng nên hôm nay tôi sẽ nhịn đồ ngọt.

  3. 弟に文句を言いたかったが、その場では我慢した。

    Tôi muốn trách em trai nhưng lúc đó đã cố nhịn.

  4. 部屋が暑すぎて、もう我慢できない。

    Căn phòng nóng quá, tôi không thể chịu thêm được nữa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 痛みを我慢する

    chịu đựng cơn đau

  • 食べたい気持ちを我慢する

    kìm lại ham muốn ăn

  • じっと我慢する

    im lặng cố chịu

  • 我慢できない暑さ

    cái nóng không thể chịu nổi

  • 我慢の限界

    giới hạn chịu đựng

Từ dễ nhầm lẫn

我慢 vs 忍耐

「我慢」 là cách nói thường ngày về việc tạm kìm cơn đau, ham muốn hoặc lời muốn nói. 「忍耐」 là danh từ trang trọng hơn, nhấn mạnh năng lực hay thái độ bền bỉ chịu khó khăn trong thời gian dài.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này không chỉ nói chịu đựng đau khổ mà còn chỉ việc chủ động kìm mong muốn ăn, mua hoặc cãi lại. Khi vượt quá giới hạn, thường dùng cách nói không thể chịu thêm được nữa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「がまん」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 困惑
  2. 心配
  3. 我慢
  4. 満足
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 我慢

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「がまん」 là 「我慢」. Nghĩa là “Chịu đựng, nhịn; kìm nén đau đớn, mong muốn hoặc điều muốn nói.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3