benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「学部」

Cách đọc
がくぶ
Từ loại
名詞

Nghĩa

Khoa/khối ngành ở đại học; tổ chức lớn được chia theo lĩnh vực chuyên môn.

Giải thích

Dùng như khoa văn học, khoa kinh tế, chỉ đơn vị học ngành trong đại học.

Ví dụ

  1. 兄は大学の工学部で、建物の設計を学んでいる。

    Anh tôi đang học thiết kế công trình tại khoa kỹ thuật của trường đại học.

  2. 志望する学部の説明会に参加し、授業内容を確認した。

    Tôi đã tham dự buổi giới thiệu của khoa mình muốn đăng ký và tìm hiểu nội dung giảng dạy.

  3. この研究には、三つの学部から教員が参加している。

    Giảng viên từ ba khoa khác nhau đang tham gia nghiên cứu này.

  4. どの学部を選ぶか、学べる分野を比べながら考えた。

    Tôi cân nhắc nên chọn khoa nào trong khi so sánh các lĩnh vực có thể học ở từng khoa.

Cách kết hợp thường dùng

  • 文学部で学ぶ

    học tại khoa văn học

  • 学部を選ぶ

    chọn khoa

  • 志望する学部

    khoa mong muốn đăng ký

  • 学部の説明会

    buổi giới thiệu khoa

  • 学部を卒業する

    tốt nghiệp một khoa của trường đại học

Từ dễ nhầm lẫn

学部 vs 学科

「学部」 là tổ chức tương đối lớn trong đại học, được lập theo lĩnh vực chuyên môn rộng. 「学科」 là đơn vị chia nhỏ hơn theo nội dung đào tạo trong khoa hoặc trường. Tên gọi và cơ cấu có thể khác nhau tùy trường.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ tổ chức đào tạo và nghiên cứu lớn trong đại học, được lập theo lĩnh vực rộng như văn học, kỹ thuật hoặc kinh tế. Có thể dùng để nêu đơn vị trực thuộc như 「工学部で学ぶ」. Cần phân biệt với 「専攻」 là lĩnh vực học chính của cá nhân và 「学科」 là đơn vị nhỏ hơn trong khoa.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学部」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. がくぶ
  2. かだい
  3. がくねん
  4. がっか
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. がくぶ

Giải thích: Cách đọc của 「学部」 là 「がくぶ」. Nghĩa là “Khoa/khối ngành ở đại học; tổ chức lớn được chia theo lĩnh vực chuyên môn.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3