benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「学科」

Cách đọc
がっか
Từ loại
名詞

Nghĩa

Ngành học, bộ môn; lĩnh vực hoặc khóa học được chia nhỏ hơn trong trường/đại học.

Giải thích

Trong một khoa lớn thường có nhiều ngành, như ngành tiếng Nhật hoặc cơ khí.

Ví dụ

  1. この大学の工学部には、五つの学科が設けられている。

    Khoa kỹ thuật của trường đại học này có năm ngành học.

  2. 希望する学科では、映像と音の両方を専門的に学べる。

    Ở ngành học tôi mong muốn, sinh viên có thể học chuyên sâu cả hình ảnh lẫn âm thanh.

  3. 学科の案内を読んで、卒業までに学ぶ内容を比べた。

    Tôi đã đọc phần giới thiệu các ngành và so sánh nội dung sẽ học cho đến khi tốt nghiệp.

  4. 必修科目について分からないことを、学科の事務室で尋ねた。

    Tôi đã hỏi văn phòng của ngành về những điều chưa rõ liên quan đến môn bắt buộc.

Cách kết hợp thường dùng

  • 学科を選ぶ

    chọn ngành học

  • 学科を設ける

    mở ngành học

  • 希望する学科

    ngành học mong muốn

  • 学科の案内

    thông tin giới thiệu ngành

  • 学科の事務室

    văn phòng của ngành

Từ dễ nhầm lẫn

学科 vs 科目

「学科」 chỉ tổ chức đào tạo được chia theo lĩnh vực chuyên môn trong trường hoặc khoa, cũng có thể là nhóm môn học. 「科目」 chỉ từng môn cụ thể được học, như toán, lịch sử hoặc môn bắt buộc.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Đây là danh từ chỉ đơn vị đào tạo được lập theo lĩnh vực chuyên môn trong trường hoặc đại học. Ở đại học, nó thường là tổ chức nhỏ hơn khoa và dùng như 「学科を選ぶ」. Vai trò khác với 「専攻」 là lĩnh vực học chính của cá nhân và 「科目」 là từng môn học cụ thể.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「学科」はどのような意味で使われますか。

  1. 学校で、入学してからの年数によって分けた段階。
  2. 学校や大学で、より細かく分けられた専門分野やコース。
  3. 大学で、専門分野ごとに分けられた大きな組織。
  4. 学校の一年をいくつかに分けた授業期間。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. 学校や大学で、より細かく分けられた専門分野やコース。

Giải thích: Đáp án đúng là 「学科」. Từ này có nghĩa là “Ngành học, bộ môn; lĩnh vực hoặc khóa học được chia nhỏ hơn trong trường/đại học.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3