Nghĩa
Ngăn ngừa, phòng chống; chặn điều xấu hoặc nguy hiểm xảy ra.
Giải thích
Dùng như phòng tai nạn hoặc phòng bệnh, nhờ biện pháp trước đó để không xảy ra vấn đề.
Ví dụ
-
事故を防ぐため、作業前に機械を点検している。
Để phòng ngừa tai nạn, chúng tôi kiểm tra máy trước khi làm việc.
-
厚いカーテンが、窓から入る冷気を防いでくれる。
Tấm rèm dày giúp ngăn khí lạnh đi vào từ cửa sổ.
-
被害の拡大を防ぐため、周辺の道路が一時閉鎖された。
Để ngăn thiệt hại lan rộng, các con đường xung quanh đã tạm thời bị đóng.
-
情報の流出を防ぐには、パスワードの管理が重要だ。
Để ngăn rò rỉ thông tin, việc quản lý mật khẩu là rất quan trọng.
Cách kết hợp thường dùng
-
事故を防ぐ
ngăn ngừa tai nạn
-
病気を防ぐ
phòng bệnh
-
被害を防ぐ
ngăn thiệt hại
-
侵入を防ぐ
ngăn xâm nhập
-
流出を防ぐ
ngăn rò rỉ
Từ dễ nhầm lẫn
防ぐ vs 守る
「防ぐ」 tập trung vào việc ngăn tai nạn hay xâm nhập xảy ra, còn 「守る」 ngoài bảo vệ người, vật còn có nghĩa tuân thủ lời hứa hoặc quy tắc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「防ぐ」 là ngoại động từ, chỉ việc ngăn sự việc không mong muốn xảy ra từ trước hoặc hạn chế thiệt hại lan rộng. Từ này không bảo đảm rủi ro sẽ tuyệt đối không xảy ra.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「防ぐ」は、普通どのように読みますか。
- ふせぐ
- たかまる
- つよまる
- ひろがる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ふせぐ
Giải thích: Cách đọc của 「防ぐ」 là 「ふせぐ」. Nghĩa là “Ngăn ngừa, phòng chống; chặn điều xấu hoặc nguy hiểm xảy ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
