Nghĩa
Bất mãn, không hài lòng vì điều gì không như mong đợi.
Giải thích
Dùng khi không hài lòng với điều kiện, kết quả hoặc cách xử lý, như bất mãn về lương.
Ví dụ
-
店員の説明が不十分で、客は不満そうだった。
Lời giải thích của nhân viên không đầy đủ nên khách có vẻ không hài lòng.
-
新しい勤務時間に不満を持つ社員もいる。
Cũng có nhân viên bất mãn với giờ làm việc mới.
-
不満があるなら、理由と一緒に伝えてください。
Nếu có điều không hài lòng, hãy nói kèm lý do.
-
彼は結果に不満だったが、判定を受け入れた。
Anh ấy không hài lòng với kết quả nhưng vẫn chấp nhận phán quyết.
Cách kết hợp thường dùng
-
結果に不満だ
không hài lòng với kết quả
-
不満を持つ
mang tâm trạng bất mãn
-
不満を訴える
lên tiếng phàn nàn
-
不満がたまる
sự bất mãn dồn lại
-
不満そうな顔
vẻ mặt không vừa ý
Từ dễ nhầm lẫn
不満 vs 不安
「不満」 là cảm giác không chấp nhận được vì hiện trạng chưa đạt mong đợi. 「不安」 là trạng thái không yên vì sợ điều xấu có thể xảy ra, không nhất thiết là đánh giá mức độ hài lòng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này dùng khi so sánh thực tế với mức mong đợi rồi đánh giá là chưa đủ hoặc khó chấp nhận. Đối tượng đi với trợ từ 「に」; khi thể hiện sự bất mãn bằng lời nói hay hành động, thường dùng cách nói lên tiếng phàn nàn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
読み方「ふまん」に合う表記を一つ選んでください。
- 積極的
- 不安
- 不満
- 消極的
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 不満
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ふまん」 là 「不満」. Nghĩa là “Bất mãn, không hài lòng vì điều gì không như mong đợi.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
