Nghĩa
Bao gồm, chứa; có một thứ bên trong hoặc trong phạm vi.
Giải thích
Dùng khi trong giá, phạm vi hoặc thành phần có bao gồm thứ gì.
Ví dụ
-
この料金には朝食が含まれている。
Mức phí này bao gồm bữa sáng.
-
参加者の中には、海外から来た学生も含まれる。
Trong số người tham gia có cả sinh viên đến từ nước ngoài.
-
その発言には、相手への不満が少し含まれていた。
Lời nói đó có chứa một chút bất mãn với đối phương.
Cách kết hợp thường dùng
-
税を含む
bao gồm thuế
-
意味を含む
chứa ý nghĩa
-
含まれている
được bao gồm
-
全員を含む
bao gồm tất cả mọi người
-
不満を含む
chứa sự bất mãn
Từ dễ nhầm lẫn
含む vs 含める
「含む」 nói một thứ vốn nằm trong phạm vi; 「含める」 nhấn mạnh người nói/người xét đưa nó vào phạm vi một cách có ý thức.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「含む」 dùng được với phí, phạm vi, ý nghĩa, cảm xúc... như 「税を含む」「不満を含む」; không chỉ là cho vật gì vào bên trong theo nghĩa vật lý.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「含む」の読み方として最もよいものはどれですか。
- ふくむ
- ことなる
- しめす
- たもつ
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. ふくむ
Giải thích: Cách đọc của 「含む」 là 「ふくむ」. Nghĩa là “Bao gồm, chứa; có một thứ bên trong hoặc trong phạm vi.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
