benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「含む」

Cách đọc
ふくむ
Từ loại
動詞・五段

Nghĩa

Bao gồm, chứa; có một thứ bên trong hoặc trong phạm vi.

Giải thích

Dùng khi trong giá, phạm vi hoặc thành phần có bao gồm thứ gì.

Ví dụ

  1. この料金には朝食が含まれている。

    Mức phí này bao gồm bữa sáng.

  2. 参加者の中には、海外から来た学生も含まれる。

    Trong số người tham gia có cả sinh viên đến từ nước ngoài.

  3. その発言には、相手への不満が少し含まれていた。

    Lời nói đó có chứa một chút bất mãn với đối phương.

Cách kết hợp thường dùng

  • 税を含む

    bao gồm thuế

  • 意味を含む

    chứa ý nghĩa

  • 含まれている

    được bao gồm

  • 全員を含む

    bao gồm tất cả mọi người

  • 不満を含む

    chứa sự bất mãn

Từ dễ nhầm lẫn

含む vs 含める

「含む」 nói một thứ vốn nằm trong phạm vi; 「含める」 nhấn mạnh người nói/người xét đưa nó vào phạm vi một cách có ý thức.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「含む」 dùng được với phí, phạm vi, ý nghĩa, cảm xúc... như 「税を含む」「不満を含む」; không chỉ là cho vật gì vào bên trong theo nghĩa vật lý.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「含む」の読み方として最もよいものはどれですか。

  1. ふくむ
  2. ことなる
  3. しめす
  4. たもつ
Xem đáp án

Đáp án đúng: 1. ふくむ

Giải thích: Cách đọc của 「含む」 là 「ふくむ」. Nghĩa là “Bao gồm, chứa; có một thứ bên trong hoặc trong phạm vi.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3