benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「不便」

Cách đọc
ふべん
Từ loại
な形容詞

Nghĩa

Bất tiện; khó dùng hoặc phải tốn công để đạt mục đích.

Giải thích

Dùng khi sinh hoạt hoặc hành động không trôi chảy, như giao thông bất tiện.

Ví dụ

  1. この村はバスが一日に二本しかなく、車がないと不便だ。

    Ngôi làng này chỉ có hai chuyến xe buýt mỗi ngày nên không có ô tô thì rất bất tiện.

  2. この店は現金しか使えないため、旅行者には少し不便かもしれない。

    Cửa hàng này chỉ nhận tiền mặt nên có thể hơi bất tiện đối với du khách.

  3. エレベーターの工事中は、足の悪い住民が特に不便を感じていた。

    Trong thời gian sửa thang máy, những cư dân đi lại khó khăn cảm thấy đặc biệt bất tiện.

Cách kết hợp thường dùng

  • 交通が不便だ

    giao thông bất tiện

  • 生活するのに不便だ

    bất tiện cho sinh hoạt

  • 不便を感じる

    cảm thấy bất tiện

  • 不便な場所

    địa điểm không thuận tiện

Từ dễ nhầm lẫn

不便 vs 便利

「不便」 là trạng thái thiết bị hay giao thông khó sử dụng và phải tốn công để đạt mục đích; trái lại, 「便利」 là có đủ vật dụng hoặc chức năng cần thiết để hành động dễ dàng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Dùng khi giao thông, địa điểm, công cụ hoặc chế độ không phù hợp với mục đích, khiến phải di chuyển hay làm thêm thủ tục. Sự bất mãn là cảm xúc không hài lòng, còn sự bất tiện cũng có thể mô tả khách quan một trạng thái khó dùng.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「ふべん」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 有料
  2. 余分
  3. 不便
  4. 快適
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 不便

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ふべん」 là 「不便」. Nghĩa là “Bất tiện; khó dùng hoặc phải tốn công để đạt mục đích.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3