Nghĩa
Kinh doanh, bán hàng; hoạt động bán sản phẩm/dịch vụ, cũng là mở cửa phục vụ khách.
Giải thích
“営業する” có thể là cửa hàng mở cửa hoặc công ty đi bán hàng; “営業中” là đang mở cửa.
Ví dụ
-
この店は夜十時まで営業している。
Cửa hàng này mở cửa đến mười giờ tối.
-
連休中も通常どおり営業します。
Trong kỳ nghỉ dài, cửa hàng vẫn hoạt động như thường lệ.
-
担当者は新しい顧客への営業を任された。
Người phụ trách được giao hoạt động bán hàng với khách mới.
-
営業時間は入口の案内で確認できる。
Có thể kiểm tra giờ mở cửa trên thông báo ở lối vào.
Cách kết hợp thường dùng
-
店が営業する
cửa hàng hoạt động
-
通常どおり営業する
hoạt động như thường
-
営業を担当する
phụ trách kinh doanh
-
営業時間
giờ mở cửa
-
営業活動
hoạt động kinh doanh
Từ dễ nhầm lẫn
営業 vs 販売
「営業」 là hoạt động kinh doanh gồm tiếp khách, đề xuất; 「販売」 là chính hành vi bán sản phẩm, dịch vụ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「営業」 vừa là cửa hàng mở đón khách, vừa là hoạt động bán hàng, dịch vụ của công ty. 「販売」 tập trung vào hành vi bán sản phẩm.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「営業」の意味として最も近いものはどれですか。
- 正式に認めて、許可したり受け入れたりすること。
- 会社や店が商品・サービスを売るために活動すること。また、店を開いて客に対応すること。
- 計画・考え・決定などを実際に行うこと。
- 計画された行事・調査・制度などを実際に行うこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 会社や店が商品・サービスを売るために活動すること。また、店を開いて客に対応すること。
Giải thích: Đáp án đúng là 「営業」. Từ này có nghĩa là “Kinh doanh, bán hàng; hoạt động bán sản phẩm/dịch vụ, cũng là mở cửa phục vụ khách.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
