Nghĩa
Có vẻ, dường như; phán đoán từ tình hình nhưng chưa khẳng định chắc.
Giải thích
Dùng khi suy đoán từ thông tin quan sát hoặc nghe được, như có vẻ trời mưa.
Ví dụ
-
廊下までいい香りがするので、どうやらパンが焼けたらしい。
Mùi thơm lan ra tận hành lang, xem ra bánh mì đã nướng xong.
-
店の前に長い列ができている。どうやら今日は特別なセールがあるようだ。
Trước cửa hàng có một hàng người dài; có vẻ hôm nay có đợt giảm giá đặc biệt.
-
何度電話しても出ないから、彼はどうやら会議中らしい。
Tôi gọi nhiều lần mà không ai nghe máy, nên có vẻ anh ấy đang họp.
-
地図と実際の道が合わない。どうやら曲がる場所を一つ間違えたようだ。
Bản đồ không khớp với con đường trước mắt; xem ra tôi đã rẽ nhầm một chỗ.
Cách kết hợp thường dùng
-
どうやら本当らしい
xem ra là thật
-
どうやら間に合いそうだ
có vẻ sẽ kịp
-
どうやら道を間違えた
hình như đã đi nhầm đường
-
どうやら雨のようだ
có vẻ trời đang mưa
-
どうやら無事らしい
xem chừng vẫn an toàn
Từ dễ nhầm lẫn
どうやら vs たぶん
Từ chính hàm ý người nói dựa vào dấu hiệu quan sát được hoặc thông tin đã có để phán đoán, nhưng chưa thể khẳng định. Từ so sánh cho biết người nói đánh giá khả năng là cao, song không nhất thiết phải có căn cứ cụ thể ngay trước mắt.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trạng từ này dùng khi suy đoán điều đang xảy ra từ dấu hiệu như âm thanh, mùi hoặc hành động của người khác. Vì kết luận vẫn chưa chắc chắn, nó thường kết hợp với các mẫu câu biểu thị phỏng đoán ở cuối câu. Đây không phải từ để nói mong muốn đơn thuần hay một dự đoán không có căn cứ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どうやら」の意味として最も近いものはどれですか。
- 多くの人や物が同時に同じ動きをする様子。
- はっきり断定はしないが、状況からそうらしいと判断する様子。
- 一度、途中で区切って。しばらくの間。
- 分かりやすく別の言い方をすると。たとえて言えば。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. はっきり断定はしないが、状況からそうらしいと判断する様子。
Giải thích: Đáp án đúng là 「どうやら」. Từ này có nghĩa là “Có vẻ, dường như; phán đoán từ tình hình nhưng chưa khẳng định chắc.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
