Nghĩa
Dù thế nào cũng, nhất định; diễn tả ý muốn mạnh hoặc kết quả không đổi dù thử cách nào.
Giải thích
Có thể là rất muốn làm, hoặc dù làm cách nào vẫn không được.
Ví dụ
-
どうしても直接会って伝えたいことがある。
Có một điều tôi nhất định muốn gặp trực tiếp để nói.
-
何度計算しても、どうしても答えが合わない。
Dù tính bao nhiêu lần, tôi vẫn không sao có được đáp án khớp.
-
どうしても都合がつかない場合は、前日までに連絡してください。
Nếu thực sự không thể sắp xếp được, vui lòng liên hệ trước ngày hôm đó.
Cách kết hợp thường dùng
-
どうしても〜たい
nhất định muốn ...
-
どうしても必要だ
nhất thiết cần
-
どうしても分からない
không sao hiểu được
-
どうしても無理な場合
trường hợp thực sự không thể
Từ dễ nhầm lẫn
どうしても vs ぜひ
Trong câu khẳng định, cả hai đều có thể diễn tả mong muốn mạnh, nhưng từ chính nhấn mạnh sự tha thiết muốn thực hiện dù có trở ngại. Trong câu phủ định, nó còn cho biết dù cố gắng vẫn không thể làm được. Từ so sánh chủ yếu tăng sức mạnh tích cực cho mong muốn hoặc lời khuyên và không dùng theo nghĩa phủ định này.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Trong câu khẳng định, từ này thể hiện ý chí mạnh rằng muốn thực hiện bất kể hoàn cảnh nào; trong câu phủ định, nó cho biết giới hạn là đã thử nhiều cách nhưng vẫn không thể. Khi dịch cần phân biệt theo câu khẳng định hay phủ định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「どうしても」に合う読み方を一つ選んでください。
- どうしても
- いちどに
- いっせいに
- いったん
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. どうしても
Giải thích: Cách đọc của 「どうしても」 là 「どうしても」. Nghĩa là “Dù thế nào cũng, nhất định; diễn tả ý muốn mạnh hoặc kết quả không đổi dù thử cách nào.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
