Nghĩa
Nhắn lời, lời nhắn; truyền việc qua người khác hoặc nội dung được nhắn.
Giải thích
Dùng khi nhờ chuyển lời cho người vắng mặt hoặc để lại lời nhắn.
Ví dụ
-
母に帰りが遅くなると伝言を頼んだ。
Tôi nhờ nhắn mẹ rằng sẽ về muộn.
-
田中さんから伝言を預かっています。
Tôi có lời nhắn từ anh Tanaka.
-
留守番電話に伝言を残した。
Tôi để lại lời nhắn trong hộp thư thoại.
Cách kết hợp thường dùng
-
伝言を頼む
nhờ nhắn lời
-
伝言を預かる
nhận lời nhắn
-
伝言を伝える
truyền lời nhắn
-
伝言を残す
để lại lời nhắn
Điểm cần lưu ý khi dùng
Khi không nói trực tiếp được, nhờ người hay thiết bị chuyển việc ngắn; cũng chỉ chính nội dung lời nhắn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
電話で、先生は「本人に直接ではなく、別の人を通して用件を伝えることまた、その内容」という意味に合う語を一つ選ぶように言いました。 ヒント: 「この語を頼む」「この語する」のように、不在の人へ用件を届ける場面で使います この説明に合う語はどれですか。
- 対立
- 同意
- 仲直り
- 伝言
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 伝言
Giải thích: Đáp án đúng là 「伝言」. Từ này có nghĩa là “Nhắn lời, lời nhắn; truyền việc qua người khác hoặc nội dung được nhắn.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
