Nghĩa
Hoàn thành, làm xong; thứ đang làm trở thành trạng thái hoàn tất.
Giải thích
Dùng khi món ăn, đồ vật hoặc nội dung được làm xong sau quá trình thực hiện.
Ví dụ
-
料理が出来上がったら、温かいうちに食べましょう。
Khi món ăn làm xong, chúng ta hãy ăn lúc còn nóng.
-
川に架かる新しい橋は、予定より一か月早く出来上がった。
Cây cầu mới bắc qua sông đã hoàn thành sớm hơn dự kiến một tháng.
-
調査結果をまとめた報告書が、ようやく出来上がった。
Bản báo cáo tổng hợp kết quả khảo sát cuối cùng cũng đã hoàn tất.
Cách kết hợp thường dùng
-
料理が出来上がる
món ăn làm xong
-
建物が出来上がる
tòa nhà hoàn thành
-
作品が出来上がる
tác phẩm hoàn tất
-
予定どおり出来上がる
hoàn thành đúng kế hoạch
Từ dễ nhầm lẫn
出来上がる vs 仕上げる
“Dekiagaru” là nội động từ chỉ vật hoặc nội dung đang được làm đạt trạng thái hoàn thành; “shiageru” là ngoại động từ chỉ một người thực hiện công đoạn cuối để hoàn tất vật hay công việc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là nội động từ chỉ trạng thái kết quả khi món ăn, công trình, tác phẩm hoặc tài liệu đã được làm hay chuẩn bị xong. Vật hoàn thành làm chủ ngữ trong mẫu “N ga dekiagaru”.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「できあがる」と読む語として正しいものはどれですか。
- 言い返す
- 売り出す
- 出来上がる
- 追い越す
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 出来上がる
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「できあがる」 là 「出来上がる」. Nghĩa là “Hoàn thành, làm xong; thứ đang làm trở thành trạng thái hoàn tất.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
