benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「代金」

Cách đọc
だいきん
Từ loại
名詞

Nghĩa

Tiền hàng, khoản tiền trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận.

Giải thích

Dùng trong cách nói trả tiền hàng hoặc thanh toán khi nhận hàng, nhấn mạnh khoản tiền đổi lấy hàng hóa/dịch vụ.

Ví dụ

  1. 商品の代金は、荷物を受け取る時に配達員へ払った。

    Tôi trả tiền hàng cho nhân viên giao hàng khi nhận bưu kiện.

  2. 返品が確認された後、代金が口座に返金された。

    Sau khi hàng trả lại được xác nhận, tiền hàng đã được hoàn vào tài khoản.

  3. 自転車の修理代金を店の窓口で支払った。

    Tôi đã trả tiền sửa xe đạp tại quầy của cửa hàng.

Cách kết hợp thường dùng

  • 代金を払う

    trả tiền hàng

  • 代金引換

    thanh toán khi nhận hàng

  • 商品代金

    tiền hàng hóa

  • 代金を請求する

    yêu cầu thanh toán tiền hàng

Từ dễ nhầm lẫn

代金 vs 料金

「代金」 chỉ khoản tiền trả để đổi lấy hàng hóa hoặc một dịch vụ cụ thể. 「料金」 thường dùng cho mức phí được quy định khi sử dụng hệ thống hoặc dịch vụ như cước đi lại, vé vào cửa và phí sử dụng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

Từ này nhấn mạnh hàng hóa hoặc dịch vụ làm đối tượng của khoản tiền và có thể ghép thành tiền hàng hay tiền sửa chữa. Khi nói toàn bộ hành vi thanh toán thì dùng 「支払い」.

Câu hỏi luyện tập mẫu

「だいきん」と読む語として正しいものはどれですか。

  1. 留守番
  2. 明かり
  3. 代金
  4. 家電
Xem đáp án

Đáp án đúng: 3. 代金

Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「だいきん」 là 「代金」. Nghĩa là “Tiền hàng, khoản tiền trả cho hàng hóa hoặc dịch vụ đã nhận.”.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3