Nghĩa
Điều tra, khảo sát; tìm hiểu kỹ để làm rõ sự thật hoặc tình hình.
Giải thích
Dùng như khảo sát bằng bảng hỏi hoặc điều tra nguyên nhân, thu thập thông tin từ tài liệu, hiện trường, con người.
Ví dụ
-
市は駅前の交通量を一週間調査した。
Thành phố đã khảo sát lưu lượng giao thông trước ga trong một tuần.
-
古い橋の状態を調査するため、専門家が現地を訪れた。
Các chuyên gia đã đến hiện trường để khảo sát tình trạng của cây cầu cũ.
-
アンケート調査の結果、朝の利用者が最も多いと分かった。
Kết quả khảo sát bằng bảng hỏi cho thấy số người sử dụng vào buổi sáng là đông nhất.
-
原因はまだ調査中なので、発表まで時間がかかる。
Nguyên nhân vẫn đang được điều tra nên sẽ mất thêm thời gian mới có thể công bố.
Cách kết hợp thường dùng
-
現地を調査する
khảo sát hiện trường
-
原因を調査する
điều tra nguyên nhân
-
調査を実施する
tiến hành khảo sát
-
調査結果を公表する
công bố kết quả khảo sát
-
現在調査中だ
hiện đang được điều tra
Từ dễ nhầm lẫn
調査 vs 検査
「調査」 là thu thập thông tin rộng rãi và tìm hiểu kỹ để làm rõ sự thật, tình hình hoặc nguyên nhân. 「検査」 là kiểm tra người hay vật theo tiêu chuẩn hoặc phương pháp nhất định để xác nhận bất thường hay chất lượng.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Dùng 「を」 để chỉ đối tượng khảo sát, như 「交通量を調査する」 và 「原因を調査する」. Các từ ghép chỉ phương pháp có 「アンケート調査」 và 「現地調査」. Trạng thái đang tìm hiểu được diễn đạt bằng 「調査中」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ちょうさ」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 正解
- 専攻
- 調査
- 討論
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 調査
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ちょうさ」 là 「調査」. Nghĩa là “Điều tra, khảo sát; tìm hiểu kỹ để làm rõ sự thật hoặc tình hình.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
