Nghĩa
Rụng, tản ra; hoa/lá rời cành rơi xuống, hoặc người/vật chia rải rác.
Giải thích
Tiêu biểu là hoa anh đào rụng; cũng dùng như mọi người tản ra khỏi một chỗ.
Ví dụ
-
強い風が吹くたびに、桜の花びらが散った。
Mỗi khi gió mạnh thổi qua, cánh hoa anh đào lại rơi tản ra.
-
秋が深まり、公園の木々から葉が散り始めた。
Khi mùa thu dần sâu, lá trên những cây trong công viên bắt đầu rụng.
-
公演が終わると、観客は駅やバス停へ散っていった。
Khi buổi biểu diễn kết thúc, khán giả tản về phía nhà ga và các trạm xe buýt.
-
風で机の上の紙が部屋中に散ってしまった。
Gió làm những tờ giấy trên bàn bay tản khắp căn phòng.
Cách kết hợp thường dùng
-
桜が散る
hoa anh đào rụng
-
花びらが散る
cánh hoa rơi tản
-
葉が散る
lá rụng
-
人々が散る
mọi người tản đi
-
四方に散る
tản ra bốn phía
Từ dễ nhầm lẫn
散る vs 落ちる
「散る」 chỉ hoa hoặc lá rời cành rồi tản ra, cũng chỉ người hay vật chia ra nhiều hướng. 「落ちる」 là sự di chuyển nói chung từ trên xuống. Khi cánh hoa vừa rơi vừa tản rộng, dùng 「花びらが散る」 tự nhiên hơn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Đây là tự động từ ngũ đoạn, chỉ hoa hoặc lá rời cành và tản ra, hoặc người, vật đang tập trung chia về những hướng khác nhau. Chủ thể tản ra đi với 「が」. So với 「落ちる」 chỉ rơi xuống, từ này nhấn mạnh hướng lan rộng hoặc sự phân tán.
Câu hỏi luyện tập mẫu
ニュースで読んだ文では、「花や葉が枝から離れて落ちることまた、人や物がばらばらに分かれること」を表す語が必要です。 ヒント: 「桜がこの語」が代表的です「人がこの語」のように一か所から分かれていく意味にも使いま… 最も自然な語を選んでください。
- 曇る
- 咲く
- 澄む
- 散る
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 散る
Giải thích: Đáp án đúng là 「散る」. Từ này có nghĩa là “Rụng, tản ra; hoa/lá rời cành rơi xuống, hoặc người/vật chia rải rác.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
