Nghĩa
Khu vực, vùng; nơi được chia theo đặc điểm hoặc phạm vi nhất định.
Giải thích
Dùng như cộng đồng khu vực hoặc khu vực này, chỉ nơi chia theo hành chính, đời sống, văn hóa.
Ví dụ
-
この地域では、秋になると収穫祭が開かれる。
Ở khu vực này, lễ hội thu hoạch được tổ chức vào mùa thu.
-
地域の住民が集まり、公園の利用ルールを話し合った。
Cư dân trong khu vực tập trung bàn về quy tắc sử dụng công viên.
-
大雪の影響で、一部の地域ではバスが運休した。
Do tuyết lớn, xe buýt ngừng chạy ở một số khu vực.
-
地域ごとの食文化を紹介する展示を見に行った。
Tôi đi xem triển lãm giới thiệu văn hóa ẩm thực của từng vùng.
Cách kết hợp thường dùng
-
この地域
khu vực này
-
地域の住民
cư dân địa phương
-
地域社会
cộng đồng địa phương
-
地域ごとに
theo từng khu vực
-
地域を支える
hỗ trợ địa phương
Từ dễ nhầm lẫn
地域 vs 地方
「地域」 là mọi khu vực được chia theo tiêu chí nào đó, còn 「地方」 có thể chỉ vùng rộng trong nước hoặc nơi xa thủ đô, thành phố lớn.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「地域」 chỉ trung tính một khu vực được chia theo hành chính, đời sống, văn hóa hay tự nhiên. Nó dùng được cả trong thành phố lớn và không nhất thiết đối lập với trung tâm như 「地方」.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「地域」の意味にいちばん近い説明を選んでください。
- 国や地域を運営し、法律・政策・予算などを決める活動。
- ある特徴や範囲で区切られた土地や場所。
- 国の政治を実際に行い、政策を決めて実行する機関。
- 投票によって代表者や役職につく人を選ぶこと。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. ある特徴や範囲で区切られた土地や場所。
Giải thích: Đáp án đúng là 「地域」. Từ này có nghĩa là “Khu vực, vùng; nơi được chia theo đặc điểm hoặc phạm vi nhất định.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
