Nghĩa
Trễ, chậm; muộn hơn dự định, đặc biệt là phương tiện giao thông hoặc xử lý bị chậm.
Giải thích
Dùng như tàu bị trễ hoặc giấy chứng nhận trễ tàu, hơi trang trọng trong giao thông/công việc.
Ví dụ
-
事故の影響で電車に二十分の遅延が発生した。
Do ảnh hưởng tai nạn, tàu bị trễ hai mươi phút.
-
到着の遅延について、駅員が車内放送で説明した。
Nhân viên nhà ga giải thích việc đến muộn qua loa trên tàu.
-
荷物の配送が遅延し、予定日の翌日に届いた。
Việc giao hàng bị chậm và kiện hàng đến sau ngày dự kiến một ngày.
-
遅延証明書を受け取り、会社に提出した。
Tôi nhận giấy chứng nhận chậm tàu và nộp cho công ty.
Cách kết hợp thường dùng
-
電車が遅延する
tàu bị trễ
-
遅延が発生する
phát sinh chậm trễ
-
到着の遅延
việc đến muộn
-
配送の遅延
giao hàng chậm
-
遅延証明書
giấy chứng nhận chậm trễ
Từ dễ nhầm lẫn
遅延 vs 運休
「遅延」 là vẫn vận hành hay xử lý dù bị muộn, còn 「運休」 là chuyến giao thông dự kiến không chạy.
Điểm cần lưu ý khi dùng
「遅延」 là từ trang trọng chỉ giao thông, giao hàng hay xử lý muộn hơn dự kiến. Khác với 「運休」 là hủy chuyến đã định.
Câu hỏi luyện tập mẫu
駅で、ある行動を表すために「予定より遅れること特に、交通機関や処理が遅くなること」に合う語を選びます。 ヒント: 「電車がこの語する」「この語証明」のように、公共交通や業務で使われる硬めの語です この説明に合う語はどれですか。
- 発車
- 輸送
- 移動
- 遅延
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 遅延
Giải thích: Đáp án đúng là 「遅延」. Từ này có nghĩa là “Trễ, chậm; muộn hơn dự định, đặc biệt là phương tiện giao thông hoặc xử lý bị chậm.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
