Nghĩa
Phần; một phần trong toàn thể được chia ra.
Giải thích
Dùng để chỉ một phần giới hạn trong tổng thể, không phải toàn bộ.
Ví dụ
-
申込書の分からない部分は、空欄のままにせず係員に聞いてください。
Nếu có phần nào trong đơn đăng ký không hiểu, hãy hỏi nhân viên thay vì để trống.
-
壁の傷んだ部分だけを塗り直した。
Tôi chỉ sơn lại phần tường bị hư hỏng.
-
この小説では、主人公が故郷に戻る部分が特に印象に残った。
Trong cuốn tiểu thuyết này, đoạn nhân vật chính trở về quê hương để lại ấn tượng đặc biệt với tôi.
-
野菜の黒くなった部分を切り落としてから、料理に使った。
Tôi cắt bỏ phần rau bị thâm đen rồi mới dùng để nấu ăn.
Cách kết hợp thường dùng
-
一部分
một phần
-
重要な部分
phần quan trọng
-
見えない部分
phần không nhìn thấy
-
大きな部分を占める
chiếm một phần lớn
-
部分的に修正する
chỉnh sửa một phần
Từ dễ nhầm lẫn
部分 vs 一部
Từ chính chú ý đến vị trí hay đoạn cụ thể trong toàn thể, như phần bị hỏng hoặc đoạn này của văn bản. Từ so sánh chỉ một lượng hay một nhóm giới hạn trong tổng thể, như một bộ phận người tham gia hoặc trừ một phần. Có trường hợp trùng nhau, nhưng trọng tâm thường là vị trí hay tỷ lệ so với toàn bộ.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Từ này không chỉ dùng cho vị trí trên đồ vật mà còn cho đoạn trong một toàn thể trừu tượng như văn bản, kế hoạch hay vấn đề. Các cấu trúc phần của N hoặc phần thực hiện điều gì giúp chỉ rõ vị trí. Dạng trạng từ một phần cho biết điều đó chỉ áp dụng trong phạm vi giới hạn chứ không phải toàn bộ.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「ぶぶん」に対応する語として最もよいものはどれですか。
- 効果
- 手段
- 部分
- 状況
Xem đáp án
Đáp án đúng: 3. 部分
Giải thích: Từ ứng với cách đọc 「ぶぶん」 là 「部分」. Nghĩa là “Phần; một phần trong toàn thể được chia ra.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
