Nghĩa
Gửi, giao phó; tạm giao đồ vật hoặc người cho nơi/người khác giữ.
Giải thích
Dùng khi tạm giao trách nhiệm cho người/nơi khác, như gửi hành lý hoặc gửi con cho bà.
Ví dụ
-
出張中、犬を友人に預けることにした。
Tôi quyết định gửi chó cho một người bạn chăm sóc trong thời gian đi công tác.
-
空港のカウンターで大きな荷物を預けた。
Tôi đã ký gửi hành lý lớn tại quầy ở sân bay.
-
給料の一部を毎月銀行に預けている。
Mỗi tháng tôi gửi một phần tiền lương vào ngân hàng.
Cách kết hợp thường dùng
-
荷物を預ける
gửi hoặc ký gửi hành lý
-
子どもを預ける
gửi con cho người khác trông
-
銀行に預ける
gửi vào ngân hàng
-
鍵を預ける
gửi chìa khóa cho người khác giữ
Từ dễ nhầm lẫn
預ける vs 預かる
「預ける」 diễn tả từ phía chủ sở hữu giao đồ vật hoặc người cho bên khác. 「預かる」 diễn tả từ phía nhận, tiếp nhận để giữ hoặc chăm sóc.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Mẫu cơ bản là giao một vật cho người hoặc nơi nào đó giữ. Từ này không chỉ sự di chuyển đơn thuần mà hàm ý giao trách nhiệm bảo quản hoặc chăm sóc trong một thời gian; ở sân bay còn dùng cho hành lý ký gửi.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の語「預ける」は、普通どのように読みますか。
- あずける
- すてる
- すませる
- もえる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 1. あずける
Giải thích: Cách đọc của 「預ける」 là 「あずける」. Nghĩa là “Gửi, giao phó; tạm giao đồ vật hoặc người cho nơi/người khác giữ.”.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
