Nghĩa
Hoảng, luống cuống; mất bình tĩnh vì chuyện đột ngột hoặc vì vội.
Giải thích
Dùng như vội vã ra ngoài hoặc đừng hoảng, chỉ trạng thái quá vội nên hành động/phán đoán rối.
Ví dụ
-
火災報知器が鳴り、宿泊客は慌てて廊下に出た。
Chuông báo cháy vang lên khiến khách lưu trú hoảng hốt chạy ra hành lang.
-
財布がないことに気づいて慌てたが、机の引き出しに入っていた。
Tôi hoảng lên khi nhận ra không thấy ví, nhưng hóa ra nó nằm trong ngăn kéo bàn.
-
突然名前を呼ばれ、慌てて返事をした。
Bất ngờ bị gọi tên, tôi luống cuống đáp lại.
-
まだ時間はあるから、そんなに慌てなくてもいい。
Vẫn còn thời gian nên không cần phải cuống lên như vậy.
Cách kết hợp thường dùng
-
急な知らせに慌てる
hoảng vì tin báo đột ngột
-
慌てて立ち上がる
luống cuống đứng bật dậy
-
慌てた様子
dáng vẻ hốt hoảng
-
ひどく慌てる
vô cùng hoảng hốt
-
慌てずに対応する
ứng phó mà không hoảng
Từ dễ nhầm lẫn
慌てる vs 急ぐ
「慌てる」 là mất bình tĩnh vì việc bất ngờ hoặc thiếu thời gian, khiến phán đoán hay hành động rối lên. 「急ぐ」 chỉ việc làm nhanh để kịp mục tiêu và không nhất thiết mất bình tĩnh.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Cách nói vội vàng làm một việc không chỉ cho biết hành động nhanh mà còn thể hiện mất bình tĩnh trước tình huống ngoài dự kiến. Nếu chỉ tăng tốc để tiết kiệm thời gian thì dùng 「急ぐ」 phù hợp hơn.
Câu hỏi luyện tập mẫu
次の説明に合う語を選んでください。「急なことに驚いたり急いだりして、落ち着きを失うこと」 ヒント: 「慌てて出かける」「慌てないで」のように、急ぎすぎて判断や動作が乱れる様子を表します 最も自然な語を選んでください。
- 恐れる
- 感じる
- 傷つける
- 慌てる
Xem đáp án
Đáp án đúng: 4. 慌てる
Giải thích: Đáp án đúng là 「慌てる」. Từ này có nghĩa là “Hoảng, luống cuống; mất bình tĩnh vì chuyện đột ngột hoặc vì vội.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
