benri.jp
benri.jp

便利ジャパン

Cấp độ JLPT: N3

Từ vựng JLPT N3 「当てはめる」

Cách đọc
あてはめる
Từ loại
動詞・一段

Nghĩa

Áp dụng, gán vào; dùng quy tắc, điều kiện hoặc ví dụ cho một trường hợp.

Giải thích

Như áp dụng công thức vào bài toán, dùng quy tắc chung cho trường hợp cụ thể.

Ví dụ

  1. このルールをすべての学生に当てはめるのは難しい。

    Khó áp dụng quy tắc này cho tất cả học sinh.

  2. 文法の形を実際の会話に当てはめると、使う場面が分かりやすい。

    Khi áp dụng mẫu ngữ pháp vào hội thoại thực tế, bối cảnh sử dụng trở nên dễ hiểu hơn.

  3. 過去の例をそのまま当てはめると、今の状況に合わないことがある。

    Nếu áp dụng nguyên ví dụ cũ, đôi khi sẽ không phù hợp với tình hình hiện tại.

Cách kết hợp thường dùng

  • ルールを当てはめる

    áp dụng quy tắc

  • 例に当てはめる

    áp vào ví dụ

  • 条件を当てはめる

    áp dụng điều kiện

  • 式に当てはめる

    thay vào công thức

Từ dễ nhầm lẫn

当てはめる vs 当てはまる

「当てはめる」 là ngoại động từ, nghĩa là áp dụng quy tắc hoặc điều kiện vào đối tượng cụ thể. 「当てはまる」 là nội động từ, nghĩa là điều kiện hay lời giải thích phù hợp với đối tượng.

Điểm cần lưu ý khi dùng

「当てはめる」 là ngoại động từ, nghĩa là áp dụng quy tắc, điều kiện, ví dụ hoặc công thức vào đối tượng cụ thể. Trọng tâm là hành động chủ động đưa vào khuôn mẫu.

Câu hỏi luyện tập mẫu

次の語「当てはめる」の意味にいちばん近い説明を選んでください。

  1. 複数のものを一緒にして、まとまりや新しい形を作ること。
  2. ある条件・規則・例などに合わせて使うこと。
  3. すでにあるものに、さらに別のものを足すこと。
  4. 離れているものを結びつけて続くようにすること。
Xem đáp án

Đáp án đúng: 2. ある条件・規則・例などに合わせて使うこと。

Giải thích: Đáp án đúng là 「当てはめる」. Từ này có nghĩa là “Áp dụng, gán vào; dùng quy tắc, điều kiện hoặc ví dụ cho một trường hợp.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.

Luyện từ vựng N3

Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.

Luyện từ vựng N3