Nghĩa
Biểu thị, diễn đạt; thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý nghĩa bằng lời hay hình thức.
Giải thích
Dùng khi đưa nội dung bên trong ra hình thức có thể nhận biết, như biểu thị lòng biết ơn.
Ví dụ
-
助けてくれた人に、言葉で感謝を表した。
Tôi dùng lời nói để bày tỏ lòng biết ơn với người đã giúp mình.
-
このグラフは、過去十年間の人口の変化を表している。
Biểu đồ này thể hiện sự thay đổi dân số trong mười năm qua.
-
この地域では、白い花が平和を表すと考えられている。
Ở vùng này, hoa trắng được coi là biểu tượng của hòa bình.
Cách kết hợp thường dùng
-
感謝を表す
bày tỏ lòng biết ơn
-
気持ちを表す
thể hiện cảm xúc
-
意味を表す
biểu thị ý nghĩa
-
変化を表す
thể hiện sự thay đổi
Từ dễ nhầm lẫn
表す vs 現れる
“Arawasu” là ngoại động từ, người hoặc ký hiệu biểu thị cảm xúc hay ý nghĩa; “arawareru” là nội động từ, người, vật hoặc tính chất bị ẩn trở nên thấy được.
Điểm cần lưu ý khi dùng
Là ngoại động từ, dùng khi biểu lộ suy nghĩ hay cảm xúc bằng lời nói, thái độ, hoặc khi ký hiệu, con số và sự vật biểu thị ý nghĩa hay tính chất.
Câu hỏi luyện tập mẫu
「表す」の意味として最も近いものはどれですか。
- 走ることを始めること。急に走り始めること。
- 考え・気持ち・意味などを言葉や形で外に示すこと。
- 複数の人が意見を出し合って相談すること。
- 来た方向へ戻ること。途中で進むのをやめて元の場所や道へ戻ること。
Xem đáp án
Đáp án đúng: 2. 考え・気持ち・意味などを言葉や形で外に示すこと。
Giải thích: Đáp án đúng là 「表す」. Từ này có nghĩa là “Biểu thị, diễn đạt; thể hiện suy nghĩ, cảm xúc hoặc ý nghĩa bằng lời hay hình thức.” và phù hợp nhất với ngữ cảnh.
Luyện từ vựng N3
Bạn có thể kiểm tra mức độ hiểu bằng câu hỏi có từ vựng này.
